Category: doing

  • Học chậm #5: Cò học v2.0

    10 năm đi làm thì có đến 5,5 năm mình mang chức danh Learning & Development Executive. Và trong chừng ấy thời gian, mình liên tục vật lộn với việc mô tả công việc của mình một cách chính xác cho những ai không làm trong lĩnh vực nhân sự. Với số đông, mình mô tả L&D trong công ty giống như phòng giáo vụ ở trường đại học; với những ai không quen với mô hình trường lớp, mình nói đơn giản rằng mình giống như trợ giảng. Nhưng dù là giáo vụ hay trợ giảng, hai từ này vẫn không bao quát hết những gì mình làm, vì mình làm mọi thứ để việc học diễn ra trong một tổ chức, chỉ là không đứng lớp mà thôi.

    Rồi đến một ngày đầu năm 2022, mình đọc một cuốn sách của World Bank có tên The Art of Knowledge Exchange, và bắt gặp cụm từ learning broker (mình tạm dịch là “cò học”, lấy cảm hứng từ “cò đất, cò nhà”). Một từ thôi, nhưng nó gom hết những việc mình làm trong suốt những năm lăn lộn với Learning & Development (L&D). Đó là một aha moment! Mình khoái quá, viết hẳn một bài trên Facebook, được nhiều anh chị em chung nghề thương mến bình luận “cảm ơn con cò”, bởi cái từ đó nó đúng quá đi! Và cái tư duy “cò học” đó đã đem đến cho mình biết bao niềm vui, và hình thành cho mình một cách sống ngay cả khi mình không còn mang chức danh L&D nữa. Phiên bản cò học version 1.0 từ 2022 đến nay đã 3 năm và cũng có nhiều cập nhật, nên hôm nay mình viết vài dòng ở đây để ghi lại những điểm mới ở phiên bản 2.0 này.

    1. Giả định về việc học

    Việc học với mình, dựa trên một niềm tin mang tính nền tảng:

    Mọi người, mọi thứ đều có thể trở thành phiên bản tốt hơn của chính họ.

    Giả định này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng nó kéo theo rất nhiều câu hỏi:

    • “Trở thành phiên bản tốt hơn” nghe thì hay, nhưng nếu không thay đổi thì sao? Nếu mình hài lòng với phiên bản hiện tại của chính mình, liệu còn cần học nữa không?
    • Khi ta đòi hỏi một phiên bản tốt hơn, có phải ta đang không hài lòng với hiện tại? Mà tốt hơn là sao, có khi nào nghĩ tốt hơn mà hóa ra tệ hơn không?
    • Và nếu thay đổi là cần thiết, vậy bao lâu thì nó mới xảy ra?

    Hai câu đầu là định tính, mình băn khoăn nhưng chỉ để trong lòng. Câu cuối có thể định lượng, nên nó cũng là một mối trăn trở mà nhiều người chia sẻ được. Mình có một câu chuyện nhỏ kể bạn nghe chơi:

    Mình từng làm một phân tích về tần suất sử dụng thư viện trong công ty. Một nghiên cứu nhỏ thôi, xuất phát từ tò mò nhiều hơn là từ một “điểm đau” thực sự (pain point). Nhưng mình vẫn ghi nhớ số liệu ấy trong đầu, bởi nó là một “điểm đau” thực sự. Hai năm sau, một thành viên Ban Giám đốc bất ngờ hỏi về nó. Mình có thể trả lời ngay lập tức, và khoảnh khắc đó, mình thấy thỏa mãn: “Mình đã sẵn sàng cho câu hỏi này từ lâu.” Nhưng đồng thời, cũng có chút hụt hẫng: “Tại sao phải mất tận 2 năm để có người đủ tầm ảnh hưởng quan tâm đến nó?

    Bạn nghĩ sao?

    Việc học và việc cải tiến luôn là một quá trình dài. Đôi khi (và nhiều khi), kết quả không đến ngay lập tức. Đôi khi (và nhiều khi), ta phải chờ rất lâu để những nỗ lực của mình được chú ý. Nhưng 5,5 năm làm L&D hình thành cho mình thói quen học tập như tập thể dục, dù không thấy lợi ích ngay lập tức, nhưng giúp mình duy trì sức bền để chuẩn bị cho những điều sắp đến

    (Xin thú thiệt là mình thích tập thể dục não, chứ thể dục tay chân mình vẫn là một con sâu lười :P)

    2. Chuyển nghề không phải đổi chức danh, mà là đổi vấn đề

    Tháng 3/2022, mình tìm ra một từ để mô tả công việc L&D, như một cách thật đẹp để đóng gói lại hành trình hơn nửa thập niên. Tháng 11/2022, mình chuyển sang một lĩnh vực mới, Data Analyst. Và tháng 3/2025, là Business Analyst.

    Nhưng mình không chuyển nghề vì muốn làm điều gì khác biệt hoàn toàn (như nhiều bạn và anh chị cảm thán khi mình nói mình chuyển nghề: “Em bỏ nghề L&D à/ Em bỏ HR à”). Mình chỉ muốn giải quyết vấn đề ở một cấp độ khác: những vấn đề lớn hơn, đa dạng hơn, và có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn.

    • Nếu trước đây mình phân tích nhu cầu học tập của nhân viên, thì bây giờ mình phân tích xu hướng vận hành và hiệu suất của tổ chức.
    • Nếu trước đây mình tạo động lực học tập, thì bây giờ mình tạo động lực ra quyết định dựa trên dữ liệu.
    • Nếu trước đây mình giúp một nhân viên hay một nhóm nhân viên học tốt hơn, thì bây giờ mình giúp một tổ chức học hỏi từ chính dữ liệu của họ.

    Cốt lõi vẫn vậy: trao quyền ra quyết định, giúp những người ra quyết định tự tin hơn, giúp quá trình ra quyết định rõ ràng hơn.

    3. Làm một người học trọn đời là làm gì?

    Có một thời gian, cụm từ lifelong learner được truyền thông tung hô mạnh mẽ, như một chiến lược để thích ứng với những thay đổi trên thị trường lao động. Là một người làm đào tạo, mình rất thích khái niệm này.

    Nhưng mình cũng nghĩ: Tại sao chỉ có “learner”? Liệu phong trào “tự lực” (self-help) có đang quá đề cao nỗ lực cá nhân mà bỏ qua yếu tố môi trường?

    Nghĩ nhiều nhưng vẫn phải hành động. Với tư cách một cá nhân, mình có thể làm gì?

    1. Hiểu mình:
      • Biết được mình có bao nhiêu nguồn lực, bao nhiêu mối ưu tiên.
      • Biết giới hạn của mình: Mỗi ngày chỉ có 24 giờ, mỗi người chỉ có một cơ thể. Deadline nào cũng có thể dời, trừ deadline thực sự (mình lặp lại câu này rất nhiều lần). Thế nên phải học cách nói không, đừng để bản thân kiệt sức.
    2. Sống trong hiện tại:
      • Nếu không thể dự đoán quá xa, ít nhất cũng nên biết hiện tại mình đang làm gì. Những tổ chức mình đang làm việc cùng cũng cần điều đó. Họ cần mô tả thế giới họ đang sống và việc họ đang làm được rõ ràng hơn, để tránh lặp lại những sai lầm hiển nhiên của quá khứ.
    3. Chuẩn bị cho tương lai
      • Vẫn phải vui với hiện tại, nhưng ngay lúc vui nhất cũng phải dành một chút lắng lo về tương lai. Quan sát liên tục, bởi môi trường luôn thay đổi.
      • Nếu không thể tạo ra cơ hội, mình vẫn phải chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt cơ hội khi nó đến. (Mình thích cuốn “Bí mật của may mắn” :D) Vì cả ngàn cơ hội lướt qua, nhưng ai đủ năng lực mới có thể nắm bắt.
      • Dư thừa có thể là lãng phí, mà cũng có thể là dự phòng. Xây cái kho cả trăm công cụ có vẻ lãng phí, nhưng lúc cần có thể lôi ra được một cái mà xài đã là tốt rồi, còn hơn không có gì trong tay. Và biết đâu cái này không hiệu quả, mình có sẵn cái khác mà lôi ra xài. (Đâu phải tự nhiên mình có 2 tay 2 chân, 2 quả thận, 2 lá phổi?)

    4. Chuyện của mình, bớt so với người

    • Nếu hôm nay mình mệt quá, nghỉ một chút cũng không sao.
    • Công thức thành công của người khác, chưa chắc đã áp lên mình được.
    • Nhiều khi để cố gắng sống qua ngày thôi thì một người nào đó đã phải vận toàn lực của họ rồi. Không phải ai cũng có đủ nguồn lực để lo cho tương lai, nên đừng trách ai vì họ không thể làm thế này, thế nọ. (Bạn có thể đọc thêm các bài phản biện về thí nghiệm kẹo Marshmallow).

    Mình hay tự an ủi rằng: “Ở quá khứ, mình đã ra những quyết định tốt nhất có thể tại thời điểm đó”. Vỗ vai mình một cái, tự khen mình, và bước tiếp.

    Lần chuyển ngành đầu tiên thật đáng sợ. Từ L&D sang DA, mình mất 3 năm. Từ L&D sang BA, mình mất 5 năm, nhưng lần này đỡ đáng sợ hơn một chút, vì mình có vẻ đã biết quy trình rồi 😛 và từ DA sang BA mình chỉ mất có 2.5 năm thôi.

    • Mình vẫn sợ mỗi lần phải học điều mới, nhưng không đông cứng nữa. Sợ thì vẫn sợ, học thì vẫn học thôi. Và trên con đường học tập đó có nhiều người đi cùng lắm.
    • Thay đổi thì tất nhiên sẽ có hoảng loạn. Nhưng rồi mình sẽ quen.
    • Bị tụt lại một chút cũng không sao, thế giới này đủ rộng để có chỗ cho tất cả.

    Và dù có bao nhiêu băn khoăn, bao nhiêu dâu bể, chúng mình rồi cũng sẽ sống sót thôi.

    Giang Nguyễn, 2025.03.13

  • Học chậm #2 Chuyện ước lượng khối lượng công việc

    Khi mới đi làm, có những lúc mình phải OT triền miên. Công việc thì chậm, chất lượng kém, càng làm càng sai, lại phải giải trình và chỉnh sửa, khiến mình càng thêm áp lực. Mọi chuyện chỉ thay đổi khi một người chị gợi ý: “Em phải ước lượng được công việc của mình tốn bao nhiêu thời gian, công sức, để những người làm chung có thể hỗ trợ em.” Đây là lần đầu tiên mình tiếp xúc với khái niệm workload estimation.

    Từ ước lượng việc mình, đến ước lượng việc của team

    Ban đầu, mình bắt đầu bằng việc ghi lại danh sách các đầu việc, theo dõi và ghi chép thời gian hoàn thành từng công việc. Sau đó, mình so sánh với số giờ làm việc tiêu chuẩn (22 ngày/tháng cho tuần làm 5 ngày). Kết quả cho thấy, mình đang làm việc quá tải tới 150% so với tiêu chuẩn, và với dữ liệu này, mình thuyết phục được team cho tuyển thêm một intern.

    Khi chuyển sang công ty mới, mình lại thực hiện workload estimation nhưng ở cấp độ của toàn team TA. Ban đầu mình gợi ý mọi người ghi lại danh sách công việc và bấm giờ bằng Toggle, nhưng team cho rằng có rất nhiều việc “không tên” và tốn ít thời gian quá (ví dụ, hỏi thăm hiring manager về việc review CV) thì không đáng để ghi xuống. Mình nghĩ đến việc phải làm cho việc ghi chép này dễ dàng hơn, bằng cách mô tả được tất cả các đầu việc mà team đang làm. Mình dựa trên một lý thuyết cơ bản nhất trong Nhân sự, là vòng đời nhân viên (employee lifecycle) và mô hình IPO (Input – Process – Output) để định vị vai trò, trách nhiệm của team TA trong từng giai đoạn của vòng đời đó trong mối quan hệ với các bên liên quan. Từ đó, mình liệt kê được một danh sách cơ bản các đầu việc của team TA để các bạn leader có thể điền thông tin, chỉnh sửa và bổ sung. Khối lượng công việc (tuyển được bao nhiêu người, trong bao lâu, từ các kênh nào…) được tham khảo từ dữ liệu thực tế từ dashboard (như hiring funnel) kết hợp với input từ các bạn trong team. Từ đó, mình xây dựng được ước lượng được thời gian mà team đang bỏ ra cho từng loại công việc. Kết quả là team được tái cấu trúc: một nhóm tập trung vào admin onboarding và chăm sóc trải nghiệm ứng viên, trong khi các recruiter chuyên tâm vào việc tìm người phù hợp.

    Khi TA Manager hỏi mình rằng danh sách đầu việc mà team input được xây dựa trên template có sẵn hay tự xây, mình trả lời rằng đó là cách mình tự phát triển. Tuy nhiên, sau này khi học môn Định mức lao động, mình tình cờ nhận ra rằng cách làm của mình thực ra đúng phương pháp bài bản. Lần đó là mình hên, nhưng có học hành chỉn chu chắc chắn mình sẽ làm nhanh và chuẩn hơn với những từ khóa chuẩn mực để tham khảo, thay vì loay hoay thử và sai như vậy. Mình cũng rất vui là dựa vào quan sát và hiểu biết thực tế về lĩnh vực nhân sự, nên mình đã dựa trên những kiến thức quen thuộc với cách nghĩ của các bạn và nhận được sự tin tưởng từ các bên trong việc nhập dữ liệu vào.

    Giữa mục tiêu và nguồn lực, tìm đâu ra động lực bớt lười?

    Workload estimation không chỉ áp dụng trong công việc mà còn trong đời sống cá nhân. Một người bạn của mình từng chia sẻ về áp lực giữa việc kiếm sống, học hành để phát triển, và theo đuổi dự án riêng. Tất cả khiến bạn kiệt sức nhưng vẫn cảm thấy mình chưa làm đủ. Câu chuyện này đánh động tâm can mình, vì bản thân mình cũng có lúc rơi vào tình trạng tương tự. Càng mệt, mình lại càng nghĩ đến những việc chưa làm xong, như một vòng lặp không lối thoát.

    Những lúc đó, mình cố gắng để những deadline, plan sang một bên, và ngồi xuống, tính toán lại nguồn lực của mình. Mình chỉ có một tấm thân này, một cuộc đời này, và mình không phải ba đầu sáu tay, mình cũng chỉ có 24h một ngày như bao người khác. Mình có trách nhiệm với bản thân và những người khác, có ước mơ trong tương lai, và có những vấn đề chưa giải quyết. Viết xuống những điều này trong một tờ giấy giúp mình có cảm giác kiểm soát hơn một chút, và chấp nhận rằng mình sẽ phải buông bỏ một số thứ, để làm sau hoặc giao cho ai đó làm giúp. Thay vì chỉ nhìn vào những mục tiêu không đạt được, mình tạo một mục “unplanned achievement” khi tổng kết năm. Nhờ đó, dù chỉ đạt 0.5/4 mục tiêu theo kế hoạch, mình vẫn nhận ra 5 thành tựu khác, đến từ niềm vui và những cơ hội ngẫu nhiên. Điều này giúp mình giảm áp lực và khơi lại động lực làm việc.
    Mình từng đọc ở đâu đó, rằng người ta đánh giá quá cao những việc có thể làm trong một năm, và đánh giá quá thấp những việc có thể làm trong 10 năm. Đã 10 năm trôi qua kể từ khi mình bắt đầu đi làm, và nhìn lại mình cảm thấy mình không giống bao nhiêu so với tưởng tượng khi ấy, nhưng là một phiên bản mà mình có thể tự hào mà nói với Giang tuổi 22 rằng hãy yên tâm, bạn đã chuẩn bị cho mình tốt quá rồi.

    Niềm vui sắp xếp

    Khi làm workload estimation cho bản thân vào đầu năm nay, mình nhận ra bản thân có xu hướng làm nhiều những đầu việc liên quan đến sắp xếp, lên kế hoạch. Mình yêu thích việc sắp xếp ở nhiều khía cạnh trong cuộc sống. Có ai ngờ, giữa muôn vàn những thứ mình học, mình làm, mình chơi, từ điều phối lớp học, chạy sự kiện, làm data, làm thủ công, vẽ vời, tâm hồn sắp xếp của mình như một dòng chảy xuyên suốt trong tất cả.

    • Khi làm data: việc tìm kiếm data provider, sắp xếp các nguồn dữ liệu, thiết kế data flow, modelling process, và viết mô tả về data (metadata) khiến mình hứng thú hơn cả trong số những công việc liên quan đến data.
    • Khi học vẽ: mình có thể không kiên nhẫn ngồi luyện vẽ dáng người, nhưng lại tò mò về việc có bao nhiêu cách giản lược hình dáng con người (người que, người bao, người sao, người bún đậu (bean pole)…) hay có bao nhiêu cách vẽ mắt 😀
    • Khi làm thủ công: mình có thể ngồi hàng giờ để sắp chỉ theo màu, dù không đủ kiên nhẫn thêu hết một hình nhỏ; có thể tìm hiểu về các loại kim móc trên thế giới và các kiểu móc, nhưng thứ lớn nhất mà mình từng móc là một bạn gấu bé xinh bằng lòng bàn tay 😛

    Nhưng đây là điều đối nghịch: mình thấy vui khi mọi thứ ở đúng chỗ, nhưng về đời sống “vật chất” mình lại là đứa khá bừa bộn ở nhà, chỉ bật mode “phù thủy dọn dẹp” những lúc mình stress. Do đó, mình không thể trở thành Marie Kondo hay The Home Edit, nhưng mình muốn rủ rê bạn cùng dọn dẹp “đời sống số” của chúng ta. Bạn biết sao không, việc này sẽ giúp chúng ta chuẩn bị cho việc ứng dụng AI đó. Việc ứng dụng AI giống như nhà có một em bé tò mò, sẽ khám phá mọi ngóc ngách trong nhà. Nếu có cánh cửa nào đáng lẽ phải khóa mà không khóa, em bé sẽ vào và tiết lộ những điều không ngờ tới. Vì vậy, dọn dẹp dữ liệu sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt để giảm thiểu rủi ro về an toàn bảo mật dữ liệu, đồng thời giúp bạn có những bộ dữ liệu tốt, cá nhân hóa để tạo những “trợ lý AI” có mức độ chuyên môn hóa cao cho bản thân. 

    Mình đã tạo một sự kiện hàng tháng vào thứ 7 thứ 2 của tháng (tức là từ hôm nay nè) để mọi người cùng nhau sắp xếp “đời sống số”. Tụi mình cùng dọn dẹp hén, có thể là kho ảnh trong điện thoại, album trên Facebook, friendlist, bookmark, folder Google Drive, iCloud, hay các trang trên Notion… Tụi mình sẽ cùng nhau coi thử lúc dọn dẹp có thể gặp những vấn đề gì, phân loại ra sao, back up thế nào…

    Tài liệu tham khảo đây nha: https://libraries.mit.edu/data-management/services/workshops/

    Giang Nguyen, 20250111

  • Học chậm #1

    Tóm tắt: Agile, Scrum, software, dystopia, working mom, language learning

    1. Agile & Scrum?

    Hỏi: Agile và Scrum giải quyết vấn đề gì?

    Đáp: Agile ra đời để tăng tính linh hoạt trong phát triển phần mềm, giúp phản hồi nhanh với thay đổi và cung cấp giá trị sớm hơn so với Waterfall. Scrum cụ thể hóa Agile bằng cách tổ chức công việc theo các chu kỳ ngắn (Sprint), tạo sự minh bạch và cải thiện hợp tác nhóm. Cả hai đều giúp giảm rủi ro và tối ưu hóa kết quả trong môi trường không ngừng thay đổi.

    Từ vựng mở rộng:

    • Software Development Life Cycle:
      • Khái niệm SDLC hình thành vào thập niên 1960-70 nhằm giải quyết sự phức tạp ngày càng tăng trong phát triển phần mềm, đặc biệt sau khủng hoảng phần mềm. Nó cung cấp một khung lý thuyết với các giai đoạn rõ ràng như yêu cầu, thiết kế, phát triển và bảo trì để đảm bảo chất lượng và quản lý chi phí. Mô hình Waterfall là một trong những cách triển khai đầu tiên của SDLC.
    • Waterfall (được Winston W. Royce trình bày năm 1970) là một trong những mô hình SDLC đầu tiên, nhấn mạnh quy trình phát triển theo từng bước rõ ràng.
    • Software crisis (1960s)
      • Thuật ngữ này được đặt ra vào cuối thập niên 1960, khi các dự án phần mềm liên tục thất bại do không đáp ứng được tiến độ, ngân sách hoặc chất lượng mong đợi.
      • Trước 1960, phần mềm tồn tại nhưng không được xem là một sản phẩm có “vòng đời” cần quản lý chặt chẽ. Phần mềm lúc đó chủ yếu phục vụ mục đích cụ thể, nhỏ lẻ, và không có sự phân biệt rõ ràng giữa phát triển, thử nghiệm, và bảo trì. Chính sự gia tăng về quy mô và chi phí của phần mềm vào thập niên 1960-70 đã dẫn đến nhu cầu quản lý vòng đời phát triển phần mềm, đặt nền móng cho SDLC và các phương pháp phát triển hiện đại như Agile và Scrum.

    Nguồn ảnh: https://www.geeksforgeeks.org/software-engineering-software-crisis/

    PMBOK Handy Guide: https://www.eyapro.com/project-management/pmbok-7th-handy-guide

    2. Career and Family

    Tuần này Giang đã dịch xong chương 1 của cuốn Career and Family. Thú vị nhưng hơi nặng nề. Giang sẽ trích dẫn vào tuần sau nhe.

    3. Danh sách từ vựng “đầu tiên” khi học bất kì một ngôn ngữ mới?

    Gần đây Giang đang quay lại việc học ngoại ngữ (tiếng Nhật và tiếng Đức). Câu hỏi Giang đặt ra là, liệu có chăng một danh sách các từ thông dụng phổ biến ở hầu hết các ngôn ngữ, để người học có thể bắt đầu? Sau đây là các danh sách mà Giang tìm được:

    • First 625 Words (Gabriel Wyner): 625 từ, tập trung vào những từ cụ thể, dễ hình dung, phù hợp cho người mới bắt đầu, có 2 phiên bản xếp theo alphabet hoặc theo chủ đề; nhưng thiếu cơ sở khoa học, không phản ánh tần suất sử dụng thực tế.
    • Swadesh List: gồm 100 hoặc 207 từ, phù hợp để so sánh ngôn ngữ học lịch sử, nhưng không thực tế cho giao tiếp hàng ngày.
    • New General Service List (NGSL): 2818 từ hiện đại trong tiếng Anh
    • Academic Word List (AWL): 570 word families, tập trung vào ngữ cảnh học thuật, không phù hợp để giao tiếp cơ bản.
    • COCA Frequency List: Phản ánh ngôn ngữ hiện đại, dựa trên corpus lớn, và (vẫn) chỉ áp dụng cho tiếng Anh Mỹ.

    Với nhu cầu của bản thân, Giang sẽ bắt đầu với First 625 words để có cảm hứng, đọc hiểu được một số meme và truyện tranh, kế đó Giang sẽ chuyển qua NGSL để giao tiếp cơ bản, và sau đó là AWL để có thể đọc sách non-fiction và xem phim tài liệu. Nhân đây Giang cũng mới kiếm ra cái tool này thể hiện mối liên hệ giữa các từ như một cái map, mời bạn coi chơi: https://wordmapdictionary.com/

    Tuần này Giang đã coi và đọc:

    Phim:

    1. When the phone rings: 4.5 sao, chủ đề tưởng tổng tài 3 xu mất não nhưng mà càng coi càng thấy biên kịch làm tốt phần xây dựng nhân vật và truyền tải nhiều thông điệp hữu ích
    2. Upstream: 5 sao, vừa coi vừa rớt nước mắt, chủ đề nặng nề và thực tế

    Sách (chưa đọc xong cuốn nào hết trơn…)

    1. Từ xác định đến bất định
    2. Lịch sử vú
    3. Lịch sử vợ
    4. Về bản tính người

    Sách chờ đọc:

    1. Big Fat Notebook: Computer Science and Coding
    2. Origami Việt Nam chuyện của giấy: mua vì nhớ ông anh Hai của mình quá xá https://origami.vn/

    Một tuần mới lại đến. Chúc tụi mình nhiều nhiều sức khỏe nha

    Giang Nguyen, 2025.01.05

  • The Boy and the Heron: Tưởng đi coi Totoro, hóa ra coi Tổ kén vàng

    Tối thứ sáu, 15/12 vừa rồi, mình đi coi “The boy and the heron”. Trong lúc chờ phim chiếu, mình “khai dao” cây dao trổ vừa mới được bạn tặng, thực hành một môn nghệ thuật của Nhật mà mình bỏ đã lâu là kirigami – nghệ thuật cắt giấy, để cắt một tờ poster thành một tấm thiệp xinh. Thế nên mình nghĩ như một sự sắp đặt, khi trong phim có một nhân vật tên là “Kiriko”, đóng vai trò khá lớn trong hành trình phát triển của nhân vật chính Mahito. Vậy thì, mình sẽ thử đưa ra góc nhìn về phim dưới góc độ “vết cắt” nhé?

    Bộ phim có thể xem như hành trình chịu tang và xả tang của cậu thiếu niên Mahito (Hán tự: Chân Nhân). Bộ phim bắt đầu bằng cảnh cậu mất mẹ trong một cơn hỏa hoạn do bom đạn chiến tranh. Chuỗi mất mát nối dài thêm khi cậu mất kết nối với cha khi ông lập gia đình mới, rồi cậu bị bứng khỏi nơi mà cậu quen sinh sống và học tập là Tokyo, để về một nơi hoàn toàn xa lạ ở vùng quê, với người dì ruột nhưng nay đã ở vai trò mới – mẹ kế của cậu. Cậu chìm trong nỗi đau, chối bỏ việc xây dựng những kết nối mới, dấn thân vào một cuộc phiêu lưu từ tiếng gọi của con chim diệc xanh, và từ đó tìm được sự hòa giải và kết nối, và trở về nơi cũ nhưng đã trở thành một con người mới, trưởng thành hơn.

    1. Vết cắt thứ nhất: vết sẹo trên đầu

    Vết thương lòng đầu tiên mà Mahito phải nhận là chứng kiến mẹ mình ra đi, và vị trí của cậu trong lòng cha bị lung lay khi ông có vợ mới, chính là dì Natsuko – em ruột của mẹ cậu, và còn sắp có thêm một đứa con khác. Việc có thêm em và phát hiện mình không còn là cái rốn vũ trụ của cha mẹ đã đủ khiến một đứa trẻ bị sốc, huống chi đứa em này lại không phải là do mẹ ruột của mình sinh ra. Cậu còn phải đối mặt với sự ghen ghét và bắt nạt từ các bạn ở trường (mà nguyên nhân chính có lẽ từ sự phô trương của ông bố, nhằm tạo ấn tượng). Đối diện với chừng ấy áp lực và cô đơn, cậu đã dùng một phương án là tự dùng đá đập vào đầu mình, gây ra một vết thương sâu, qua đó tạm thời thành công thu hút được sự quan tâm chăm sóc của cha, của dì, và né tránh được việc phải đến trường.

    Thông qua việc tự tạo ra vết thương ở một nơi dễ thấy trên đầu, Mahito như đang muốn những đau thương trong lòng phải được thế giới nhìn thấy: “Này, tôi đang đau đấy, chăm sóc tôi đi”.

    Cách này đầy rẫy ác ý: Mahito biến mình thành nạn nhân, nhưng là một kiểu nạn nhân có quyền lực. Cậu khiến cha và dì mình cảm thấy tội lỗi (thứ cha mẹ nào mà không bảo vệ được con mình?), khiến những người cậu không thích ở trường có thể phải chịu phạt (dù cậu nói với cha là mình tự té ngã, nhưng cậu mặc kệ cha “trừng phạt”). Có điều, cảm giác quyền lực này không kéo dài lâu, người cha nhanh chóng quay trở lại với công việc, còn người dì quá ốm yếu với đứa con sắp chào đời để có thể trực tiếp chăm sóc cậu, mà phó thác cho những người hầu lớn tuổi trong nhà. Cậu mang vết thương băng bó trên cơ thể và vết thương lòng vẫn chưa lành tiếp tục cô đơn.

    1. Vết cắt thứ hai: rạch bụng con cá

    Trong lúc dưỡng bệnh, con chim diệc xanh không để Mahito yên. Nó lải nhải, nó làm phiền, nó khiến cậu nghi ngờ về thực tại, mời gọi cậu tham gia cuộc phiêu lưu để giải đáp những ảo ảnh trong lòng. Cậu từ chối, cậu né tránh, cậu muốn giết con chim diệc, nhưng đều hụt. Thanh kiếm gỗ trong mơ bị gãy, trong thực tại bể nát. Con chim chỉ bay đi khi suýt bị mũi tên mà dì của Mahito bắn ra đâm trúng. Hình ảnh trong mơ này gợi ý cho Mahito vũ khí đối mặt với con chim diệc là cung tên (mục tiêu?) chứ không phải là cây kiếm cùn (phân tích, phá hủy). Cậu tự mài dao, làm cung tên, chuẩn bị là chuẩn bị vậy thôi, nhưng cậu chỉ thực sự chấp nhận tiếng gọi khi dì Natsuko mất tích. Cậu biết dì Natsuko yêu thương và bảo vệ cậu, nhưng mãi đến lúc này cậu mới chịu chấp nhận dì có một chỗ trong lòng mình. Đi theo cậu trong hành trình này là bà giúp việc già Kiriko dù ở đoạn đầu này thì bà níu cậu lại nhiều hơn là khuyến khích cậu dấn thân. Nhưng “dù có là một lời nói dối, tôi vẫn phải tìm hiểu”.

    Con chim diệc mang nhiều ý nghĩa. Cái tôi rất giỏi việc lươn lẹo, nói dối, hợp lý hóa. Nó tạo ra những ảo ảnh để xoa dịu trước nỗi đau mất mát, nhưng chỉ cần đối diện với thực tế bằng chính giác quan của mình, ảo ảnh tan rã, như hình ảnh người mẹ tan thành nước ngay khi Mahito chạm vào. Sự giả dối bị vạch trần, Mahito bắn mũi tên có chứa lông đuôi của chính con chim, mũi tên dứt khoát cắm vào mỏ nó, và con chim diệc xanh to lớn ồn ào tắt tiếng, hiện nguyên hình là một người nhỏ bé thô thiển đang run rẩy. Cái tôi là vậy đó, thường thì tỏ vẻ vĩ đại quyền năng, nhưng lột cái vỏ ngôn từ đi thì nó cũng đầy rẫy âu lo sợ hãi. Mỗi khi thấy con chim diệc nuốt hình hài thô kệch hèn nhát vào trong để lắc người biến thành con chim xinh đẹp kiêu ngạo, mình không khỏi bật cười. Ôi cái tôi tội nghiệp, phải giằng xé nỗ lực dung hòa đòi hỏi từ cái siêu tôi – được đại diện bằng ông cố, và dục năng của cái nó – những con ếch, cá, chim bồ nông và vẹt. Ông cố – chủ nhân tòa tháp đứng trên cao, lệnh cho chim diệc đưa Mahito tới gặp ông, nhưng con đường đến lại là đi xuống dưới. Chẳng phải thú vị lắm sao? Để đi lên cao, ta lại phải đi xuống dưới. Mà khi dõi theo hành trình Mahito trong chặng thứ hai này, phải thật bình tĩnh để nắm tầng tầng lớp lớp ẩn dụ đan xen, lại còn biết bao trứng phục sinh cài cắm khắp nơi.

    a) Cánh cổng hình cá dẫn vào ngôi mộ đá

    Bắt đầu cuộc hành trình, người anh hùng của chúng ta gặp một cánh cổng khóa, bên trong là một ngôi mộ đá âm u. Lẽ thường, có cổng thì mình phải mở chứ hả? Nhưng người anh hùng của chúng ta đâu có mở, cậu bị bầy bồ nông đẩy vào trong. Cũng như lúc những con ếch tràn lên người Mahito bên bờ ao vườn nhà trong lần đầu con chim diệc xanh gửi lời mời chào đến cậu, lần này những con bồ nông cũng tràn lên người cậu một cách hung hãn, làm gãy cả chiếc cung tên cậu mang theo. 

    Khi bước vào thế giới vô thức, năng lực của cái tôi trở thành vô dụng. Vô thức mênh mông, choáng ngợp, hung hãn, đói khát. Ở thế giới thường nhật, cái tôi thường xuyên đè nén vô thức, còn trong lãnh địa của vô thức, chỉ cần một chút dấu vết của cái tôi lộ ra (miếng lông đuôi của chim diệc mà Mahito dùng làm đuôi tên), cũng bị vô thức đè bẹp. Nên nếu không có một chút sự bảo vệ, một chút dẫn dắt tâm linh, thể hiện ở việc Kiriko-trẻ đuổi bầy bồ nông đi, sau đó vẽ một vòng tròn lửa để cả cô và Mahito bước vào, và gửi tín hiệu khói lên chủ nhân ngôi mộ như một sự xin phép, thì cuộc hành trình vào vô thức có lẽ sẽ kết thúc từ lúc chưa bắt đầu. 

    b) Kiriko-trẻ là ai và đóng vai trò gì trong thế giới này?

    Sự xuất hiện của Kiriko-trẻ đem đến bước phát triển cho cuộc hành trình. Con chim diệc xanh thì đã biến đâu mất, Mahito đành theo chân Kiriko-trẻ chu du trên biển vô thức. Khi nhảy xuống biển, miếng băng của Mahito bị rơi mất làm lộ ra vết thương. Có lẽ vì đối diện với vô thức, nỗ lực che đậy vết thương cũng trở thành vô nghĩa. 

    Vậy Kiriko là ai và đóng vai trò gì? 

    Đầu tiên và rõ ràng nhất, cô câu cá và là người cung cấp thức ăn cho phần lớn cư dân của thế giới này: những người chết. Cái đám mờ mờ tôi tối đội mũ bơi thuyền ấy làm mình nhớ đến đám thuộc hạ của phù thủy xứ Hoang mạc trong “Lâu đài bay của pháp sư Howl”). Cái đám này đói khát, nhưng lại không muốn hoặc không đủ năng lực giết chóc, nên đành đợi Kiriko đem cá đến bán. Điều nực cười là nhiều người không sẵn lòng xuống tay giết chóc, nhưng lại chầu chực để ăn. Miễn là việc giết chóc do người khác thực hiện :v

    Thứ hai, Kiriko chăm sóc đám “Lổm Ngổm”, những sinh vật bé nhỏ chưa thành người. Chúng cần ăn ruột cá để có thể bay lên, Kiriko cho chúng ăn no để chúng có sức thực hiện chuyến bay này. Cùng với Himi, cô đuổi những yếu tố gây hại cho những sinh linh này, để chúng an toàn trong hành trình trở thành người.

    Thứ ba, đối với Mahito, Kiriko là phần anima năng động, sáng tạo, có tính chất nuôi dưỡng, kết nối với thế giới tâm linh, để Mahito an toàn vượt qua biển vô thức, có được năng lượng hữu ích để tiếp tục hành trình đến gặp “the master”, cái siêu tôi. Có thể nói, nếu không có Kiriko, Mahito không thể thực hiện hành trình này.

    c) Bài học của Mahito về sự cân bằng của thế giới

    Đi cùng Kiriko, Mahito học được sự tàn nhẫn của thế giới. Cậu phải tự xuống tay giết cá, mổ cá, để những sinh vật khác của thế giới này có cái ăn. Cậu đau lòng biết bao khi đám bồ nông ăn những bé “Lổm Ngổm”, và vui mừng khi Himi đuổi lũ bồ nông bằng lửa. Nhưng cậu cũng nhận ra sự hai mặt của thế giới: lũ bồ nông ăn “Lổm Ngổm” vì chúng quá đói, biển không còn cá, chúng không còn lựa chọn; và ngọn lửa bảo vệ những bé “Lổm Ngổm” khỏi hiểm nguy từ bồ nông cũng đồng thời thiêu đốt một phần trong số chúng.

    Khi xuống tay mổ bụng con cá, Mahito thực hiện vết cắt thứ hai: vết cắt vào vô thức của chính mình, để chúng trào ra. Vô thức trông không bắt mắt, hôi thúi, choáng ngợp, nhưng vô thức nuôi dưỡng sự sáng tạo, nuôi dưỡng con người. Nếu không để cho vô thức được biết đến, ta mãi mãi không phải là một con người toàn vẹn.

    1. Vết cắt thứ ba: phá hủy tòa tháp

    Tòa tháp là biểu tượng của thành tựu và cũng là biểu tượng cho lòng kiêu ngạo của loài người. Mình không khỏi nghĩ đến tòa tháp như biểu tượng của đế chế Ghibli. Hayao đã tìm người kế thừa nó nhiều năm, nhưng con trai ông, Goro, dù rất cố gắng vẫn chưa đạt được kì vọng của cha mình lẫn những người hâm mộ Ghibli. Đó không phải lỗi của mình Goro không đủ cố gắng, hay Hayao quá khắt khe. Mình nhớ khi xem bộ phim về nhà hàng sushi đạt 3 sao Michelin, con trai của người chủ cũng có một quán sushi, nhưng anh nói đại ý: “Nếu tôi muốn được công nhận, tôi phải làm ngon gấp đôi cha mình, vì chỉ ngon bằng ông ấy làm là không đủ”. 

    Thế giới tươi đẹp mà ông cố của Mahito xây dựng dựa trên một vài điều kiện: Thứ nhất, nguyên vật liệu của nó là đá hầm mộ, không có yếu tố khác được thêm vào. Thứ hai, phải định kỳ xây dựng lại để duy trì một thế cân bằng nhất định. Thứ ba, phải trao quyền thừa kế cho người cùng huyết thống. Ông cố của Mahito đã tới giới hạn của mình, ông không còn đủ năng lực để duy trì cái thế cân bằng mong manh ấy nữa, và tất cả những người thừa kế tiềm năng của ông có vẻ đều không muốn lãnh lấy trách nhiệm này. Câu chuyện có vẻ rơi vào thế chết, cho tới khi một thế lực bên ngoài, vua vẹt, nhào vào đòi nhận trách nhiệm ấy. Nhưng những nỗ lực trong cơn nóng vội và tham lam của vua vẹt cũng không đạt, và trong cơn tức giận và hoảng loạn, vua vẹt rút ra thanh kiếm, phá hủy tòa tháp mong manh.

    Nhát cắt này có thể ví với nhát kiếm chặt đứt nút thắt Gordian của Alexandre Đại Đế. Đành rằng nhát cắt này đem đến sự phá hủy không thể vãn hồi, nhưng đồng thời cũng cởi bỏ gánh nặng cho những người thừa kế tiềm năng của thế giới ấy. Giống như trong Inside Out, Joy nỗ lực giữ cho thế giới của Riley không sụp đổ nhưng cũng bất lực nhìn thế giới ấy tan rã, chứng kiến những điều từng quan trọng nhất với Riley rơi vào quên lãng. Tòa tháp của gia đình Mahito, thế giới tuyệt vời, thiên đường mà ông cố của cậu tạo dựng, cũng tan rã. Nhưng cũng như những mảnh tàn tích từ khối ký ức của Riley tự tạo lập thành một lâu đài mới, việc tòa tháp bị phá hủy dù đau đớn với Mahito, Himi, Natsuko, và tất cả cư dân của thế giới đó, nhưng cũng mang đến sự giải thoát khỏi những gánh nặng quá khứ. Từ nay, Mahito có thể tự do xây dựng một thế giới không ác ý từ những nguyên vật liệu chính cậu thu nhặt được.

    Nhìn lại về Ghibli và nỗ lực tìm kiếm người truyền thừa, mình không khỏi nghĩ đến một lời nhắn gửi của thế hệ mất mát đến cái đám gen Y gen Z như tụi mình. Như mô tả trong phim, có một tảng đá to lớn trôi nổi trên không trung, là cội nguồn sức mạnh xây nên thế giới. Đó là gì? Là kiến thức cũ, là nỗi hận vô biên? Là nỗi buồn chiến tranh? Là lửa, là máy bay, xe tăng, thiết giáp, là những thứ ám ảnh trong mỗi thước phim của Hayao Miyazaki?

    Cuộc nói chuyện của Mahito và ông cố khiến mình muốn trào nước mắt, bởi chúng như những lời nhắn gửi của thế hệ mất mát: 

    “Này các con, thế giới này chúng ta xây dựng nên đấy. Chúng đẹp phải không? Nhưng chúng ta già rồi. Các con hãy tiếp quản chúng nhé? Này các con, thế giới này chúng ta xây dựng nên đấy. Chúng đẹp nhỉ, nhưng chúng ta đã già và thế giới thì đang trên bờ tan rã. Các con có muốn tiếp nhận chúng và xây nên một thế giới ổn định hơn không?”

    Và, Mahito, thay mặt những đứa trẻ như tụi mình, trả lời: “Không, nguyên vật liệu để xây nên thế giới này đầy ác ý nên chúng con không thể xây một thế giới cũng không có ác ý. Chúng con trân trọng nỗ lực của mọi người khi tạo ra một thế giới đẹp đẽ nhường này từ những thương đau ấy, nhưng chúng con không muốn tiếp nhận chúng. Mặt khác, chúng con cũng có những vết thương gây nên từ ác ý của riêng mình, nên chúng con cũng không dám hứa rằng sẽ có thể xây nên một thế giới không ác ý như người mong muốn.”

    Và, như một sự an ủi, thế hệ mất mát nói rằng: “Được rồi, vậy chúng ta hãy để nơi này tan rã. Các con là những đứa trẻ ngoan, hãy về đi, và xây nên một thế giới thật tốt lành nhé.”

    Hay, đây là lời nhắn gửi của Hayao gửi đến Goro?

    Hayao: “Con nhìn này, lâu đài ba xây dựng đó. Ba già rồi, con tiếp quản nó nhé.”

    Gondo: “Không, chúng được xây từ nỗi buồn chiến tranh của ba. Chúng đầy rẫy ác ý, con không muốn nhận.”

    Hayao: “Được rồi, vậy chúng ta phá hủy thế giới này, con hãy trở về thế giới của con, và làm những gì con muốn. Nếu có muốn xây lâu đài, hãy tự tìm những nguyên vật liệu từ thế giới của con.”

    Và vậy là, người hùng của chúng ta trở về. Thế giới tưởng tượng sụp đổ sau lưng cậu, nhưng nay cậu đã cắt bỏ được những cảm giác tội lỗi về sự tồn tại của mình, chấp nhận cả những phần tối và sáng, nối nhịp cầu với những người thân, đã tìm ra lý tưởng để sống tiếp, và chắc chắn cậu đã lớn lên rất nhiều qua hành trình này.

    Bạn nhà mình nói là, đi coi phim này với tâm thế coi Totoro, ai dè đi coi Tổ kén vàng. Bài viết của mình cũng có thể chỉ là một nỗ lực nhét chữ vào miệng tác giả, như hội chứng của một đứa học văn thích vẽ rắn thêm chân. Nhưng việc viết về bộ phim này, liên tưởng và sáng tạo, cũng là một nỗ lực để duy trì thế cân bằng của thế giới nội tâm, và mình rất vui được chia sẻ nó cùng bạn.

    Chúc bạn và gia đình năm mới vui vẻ, hạnh phúc và bình an 😀

    25/12/2023

    Trà Giang

  • The Boy and the Heron: Tưởng đi coi Totoro, hóa ra coi Tổ kén vàng

    Tối thứ sáu, 15/12 vừa rồi, mình đi coi “The boy and the heron”. Trong lúc chờ phim chiếu, mình “khai dao” cây dao trổ vừa mới được bạn tặng, thực hành một môn nghệ thuật của Nhật mà mình bỏ đã lâu là kirigami – nghệ thuật cắt giấy, để cắt một tờ poster thành một tấm thiệp xinh. Thế nên mình nghĩ như một sự sắp đặt, khi trong phim có một nhân vật tên là “Kiriko”, đóng vai trò khá lớn trong hành trình phát triển của nhân vật chính Mahito. Vậy thì, mình sẽ thử đưa ra góc nhìn về phim dưới góc độ “vết cắt” nhé?

    Bộ phim có thể xem như hành trình chịu tang và xả tang của cậu thiếu niên Mahito (Hán tự: Chân Nhân). Bộ phim bắt đầu bằng cảnh cậu mất mẹ trong một cơn hỏa hoạn do bom đạn chiến tranh. Chuỗi mất mát nối dài thêm khi cậu mất kết nối với cha khi ông lập gia đình mới, rồi cậu bị bứng khỏi nơi mà cậu quen sinh sống và học tập là Tokyo, để về một nơi hoàn toàn xa lạ ở vùng quê, với người dì ruột nhưng nay đã ở vai trò mới – mẹ kế của cậu. Cậu chìm trong nỗi đau, chối bỏ việc xây dựng những kết nối mới, dấn thân vào một cuộc phiêu lưu từ tiếng gọi của con chim diệc xanh, và từ đó tìm được sự hòa giải và kết nối, và trở về nơi cũ nhưng đã trở thành một con người mới, trưởng thành hơn.

    1. Vết cắt thứ nhất: vết sẹo trên đầu

    Vết thương lòng đầu tiên mà Mahito phải nhận là chứng kiến mẹ mình ra đi, và vị trí của cậu trong lòng cha bị lung lay khi ông có vợ mới, chính là dì Natsuko – em ruột của mẹ cậu, và còn sắp có thêm một đứa con khác. Việc có thêm em và phát hiện mình không còn là cái rốn vũ trụ của cha mẹ đã đủ khiến một đứa trẻ bị sốc, huống chi đứa em này lại không phải là do mẹ ruột của mình sinh ra. Cậu còn phải đối mặt với sự ghen ghét và bắt nạt từ các bạn ở trường (mà nguyên nhân chính có lẽ từ sự phô trương của ông bố, nhằm tạo ấn tượng). Đối diện với chừng ấy áp lực và cô đơn, cậu đã dùng một phương án là tự dùng đá đập vào đầu mình, gây ra một vết thương sâu, qua đó tạm thời thành công thu hút được sự quan tâm chăm sóc của cha, của dì, và né tránh được việc phải đến trường.

    Thông qua việc tự tạo ra vết thương ở một nơi dễ thấy trên đầu, Mahito như đang muốn những đau thương trong lòng phải được thế giới nhìn thấy: “Này, tôi đang đau đấy, chăm sóc tôi đi”.

    Cách này đầy rẫy ác ý: Mahito biến mình thành nạn nhân, nhưng là một kiểu nạn nhân có quyền lực. Cậu khiến cha và dì mình cảm thấy tội lỗi (thứ cha mẹ nào mà không bảo vệ được con mình?), khiến những người cậu không thích ở trường có thể phải chịu phạt (dù cậu nói với cha là mình tự té ngã, nhưng cậu mặc kệ cha “trừng phạt”). Có điều, cảm giác quyền lực này không kéo dài lâu, người cha nhanh chóng quay trở lại với công việc, còn người dì quá ốm yếu với đứa con sắp chào đời để có thể trực tiếp chăm sóc cậu, mà phó thác cho những người hầu lớn tuổi trong nhà. Cậu mang vết thương băng bó trên cơ thể và vết thương lòng vẫn chưa lành tiếp tục cô đơn.

    1. Vết cắt thứ hai: rạch bụng con cá

    Trong lúc dưỡng bệnh, con chim diệc xanh không để Mahito yên. Nó lải nhải, nó làm phiền, nó khiến cậu nghi ngờ về thực tại, mời gọi cậu tham gia cuộc phiêu lưu để giải đáp những ảo ảnh trong lòng. Cậu từ chối, cậu né tránh, cậu muốn giết con chim diệc, nhưng đều hụt. Thanh kiếm gỗ trong mơ bị gãy, trong thực tại bể nát. Con chim chỉ bay đi khi suýt bị mũi tên mà dì của Mahito bắn ra đâm trúng. Hình ảnh trong mơ này gợi ý cho Mahito vũ khí đối mặt với con chim diệc là cung tên (mục tiêu?) chứ không phải là cây kiếm cùn (phân tích, phá hủy). Cậu tự mài dao, làm cung tên, chuẩn bị là chuẩn bị vậy thôi, nhưng cậu chỉ thực sự chấp nhận tiếng gọi khi dì Natsuko mất tích. Cậu biết dì Natsuko yêu thương và bảo vệ cậu, nhưng mãi đến lúc này cậu mới chịu chấp nhận dì có một chỗ trong lòng mình. Đi theo cậu trong hành trình này là bà giúp việc già Kiriko dù ở đoạn đầu này thì bà níu cậu lại nhiều hơn là khuyến khích cậu dấn thân. Nhưng “dù có là một lời nói dối, tôi vẫn phải tìm hiểu”.

    Con chim diệc mang nhiều ý nghĩa. Cái tôi rất giỏi việc lươn lẹo, nói dối, hợp lý hóa. Nó tạo ra những ảo ảnh để xoa dịu trước nỗi đau mất mát, nhưng chỉ cần đối diện với thực tế bằng chính giác quan của mình, ảo ảnh tan rã, như hình ảnh người mẹ tan thành nước ngay khi Mahito chạm vào. Sự giả dối bị vạch trần, Mahito bắn mũi tên có chứa lông đuôi của chính con chim, mũi tên dứt khoát cắm vào mỏ nó, và con chim diệc xanh to lớn ồn ào tắt tiếng, hiện nguyên hình là một người nhỏ bé thô thiển đang run rẩy. Cái tôi là vậy đó, thường thì tỏ vẻ vĩ đại quyền năng, nhưng lột cái vỏ ngôn từ đi thì nó cũng đầy rẫy âu lo sợ hãi. Mỗi khi thấy con chim diệc nuốt hình hài thô kệch hèn nhát vào trong để lắc người biến thành con chim xinh đẹp kiêu ngạo, mình không khỏi bật cười. Ôi cái tôi tội nghiệp, phải giằng xé nỗ lực dung hòa đòi hỏi từ cái siêu tôi – được đại diện bằng ông cố, và dục năng của cái nó – những con ếch, cá, chim bồ nông và vẹt. Ông cố – chủ nhân tòa tháp đứng trên cao, lệnh cho chim diệc đưa Mahito tới gặp ông, nhưng con đường đến lại là đi xuống dưới. Chẳng phải thú vị lắm sao? Để đi lên cao, ta lại phải đi xuống dưới. Mà khi dõi theo hành trình Mahito trong chặng thứ hai này, phải thật bình tĩnh để nắm tầng tầng lớp lớp ẩn dụ đan xen, lại còn biết bao trứng phục sinh cài cắm khắp nơi.

    a) Cánh cổng hình cá dẫn vào ngôi mộ đá

    Bắt đầu cuộc hành trình, người anh hùng của chúng ta gặp một cánh cổng khóa, bên trong là một ngôi mộ đá âm u. Lẽ thường, có cổng thì mình phải mở chứ hả? Nhưng người anh hùng của chúng ta đâu có mở, cậu bị bầy bồ nông đẩy vào trong. Cũng như lúc những con ếch tràn lên người Mahito bên bờ ao vườn nhà trong lần đầu con chim diệc xanh gửi lời mời chào đến cậu, lần này những con bồ nông cũng tràn lên người cậu một cách hung hãn, làm gãy cả chiếc cung tên cậu mang theo. 

    Khi bước vào thế giới vô thức, năng lực của cái tôi trở thành vô dụng. Vô thức mênh mông, choáng ngợp, hung hãn, đói khát. Ở thế giới thường nhật, cái tôi thường xuyên đè nén vô thức, còn trong lãnh địa của vô thức, chỉ cần một chút dấu vết của cái tôi lộ ra (miếng lông đuôi của chim diệc mà Mahito dùng làm đuôi tên), cũng bị vô thức đè bẹp. Nên nếu không có một chút sự bảo vệ, một chút dẫn dắt tâm linh, thể hiện ở việc Kiriko-trẻ đuổi bầy bồ nông đi, sau đó vẽ một vòng tròn lửa để cả cô và Mahito bước vào, và gửi tín hiệu khói lên chủ nhân ngôi mộ như một sự xin phép, thì cuộc hành trình vào vô thức có lẽ sẽ kết thúc từ lúc chưa bắt đầu. 

    b) Kiriko-trẻ là ai và đóng vai trò gì trong thế giới này?

    Sự xuất hiện của Kiriko-trẻ đem đến bước phát triển cho cuộc hành trình. Con chim diệc xanh thì đã biến đâu mất, Mahito đành theo chân Kiriko-trẻ chu du trên biển vô thức. Khi nhảy xuống biển, miếng băng của Mahito bị rơi mất làm lộ ra vết thương. Có lẽ vì đối diện với vô thức, nỗ lực che đậy vết thương cũng trở thành vô nghĩa. 

    Vậy Kiriko là ai và đóng vai trò gì? 

    Đầu tiên và rõ ràng nhất, cô câu cá và là người cung cấp thức ăn cho phần lớn cư dân của thế giới này: những người chết. Cái đám mờ mờ tôi tối đội mũ bơi thuyền ấy làm mình nhớ đến đám thuộc hạ của phù thủy xứ Hoang mạc trong “Lâu đài bay của pháp sư Howl”). Cái đám này đói khát, nhưng lại không muốn hoặc không đủ năng lực giết chóc, nên đành đợi Kiriko đem cá đến bán. Điều nực cười là nhiều người không sẵn lòng xuống tay giết chóc, nhưng lại chầu chực để ăn. Miễn là việc giết chóc do người khác thực hiện :v

    Thứ hai, Kiriko chăm sóc đám “Lổm Ngổm”, những sinh vật bé nhỏ chưa thành người. Chúng cần ăn ruột cá để có thể bay lên, Kiriko cho chúng ăn no để chúng có sức thực hiện chuyến bay này. Cùng với Himi, cô đuổi những yếu tố gây hại cho những sinh linh này, để chúng an toàn trong hành trình trở thành người.

    Thứ ba, đối với Mahito, Kiriko là phần anima năng động, sáng tạo, có tính chất nuôi dưỡng, kết nối với thế giới tâm linh, để Mahito an toàn vượt qua biển vô thức, có được năng lượng hữu ích để tiếp tục hành trình đến gặp “the master”, cái siêu tôi. Có thể nói, nếu không có Kiriko, Mahito không thể thực hiện hành trình này.

    c) Bài học của Mahito về sự cân bằng của thế giới

    Đi cùng Kiriko, Mahito học được sự tàn nhẫn của thế giới. Cậu phải tự xuống tay giết cá, mổ cá, để những sinh vật khác của thế giới này có cái ăn. Cậu đau lòng biết bao khi đám bồ nông ăn những bé “Lổm Ngổm”, và vui mừng khi Himi đuổi lũ bồ nông bằng lửa. Nhưng cậu cũng nhận ra sự hai mặt của thế giới: lũ bồ nông ăn “Lổm Ngổm” vì chúng quá đói, biển không còn cá, chúng không còn lựa chọn; và ngọn lửa bảo vệ những bé “Lổm Ngổm” khỏi hiểm nguy từ bồ nông cũng đồng thời thiêu đốt một phần trong số chúng.

    Khi xuống tay mổ bụng con cá, Mahito thực hiện vết cắt thứ hai: vết cắt vào vô thức của chính mình, để chúng trào ra. Vô thức trông không bắt mắt, hôi thúi, choáng ngợp, nhưng vô thức nuôi dưỡng sự sáng tạo, nuôi dưỡng con người. Nếu không để cho vô thức được biết đến, ta mãi mãi không phải là một con người toàn vẹn.

    1. Vết cắt thứ ba: phá hủy tòa tháp

    Tòa tháp là biểu tượng của thành tựu và cũng là biểu tượng cho lòng kiêu ngạo của loài người. Mình không khỏi nghĩ đến tòa tháp như biểu tượng của đế chế Ghibli. Hayao đã tìm người kế thừa nó nhiều năm, nhưng con trai ông, Goro, dù rất cố gắng vẫn chưa đạt được kì vọng của cha mình lẫn những người hâm mộ Ghibli. Đó không phải lỗi của mình Goro không đủ cố gắng, hay Hayao quá khắt khe. Mình nhớ khi xem bộ phim về nhà hàng sushi đạt 3 sao Michelin, con trai của người chủ cũng có một quán sushi, nhưng anh nói đại ý: “Nếu tôi muốn được công nhận, tôi phải làm ngon gấp đôi cha mình, vì chỉ ngon bằng ông ấy làm là không đủ”. 

    Thế giới tươi đẹp mà ông cố của Mahito xây dựng dựa trên một vài điều kiện: Thứ nhất, nguyên vật liệu của nó là đá hầm mộ, không có yếu tố khác được thêm vào. Thứ hai, phải định kỳ xây dựng lại để duy trì một thế cân bằng nhất định. Thứ ba, phải trao quyền thừa kế cho người cùng huyết thống. Ông cố của Mahito đã tới giới hạn của mình, ông không còn đủ năng lực để duy trì cái thế cân bằng mong manh ấy nữa, và tất cả những người thừa kế tiềm năng của ông có vẻ đều không muốn lãnh lấy trách nhiệm này. Câu chuyện có vẻ rơi vào thế chết, cho tới khi một thế lực bên ngoài, vua vẹt, nhào vào đòi nhận trách nhiệm ấy. Nhưng những nỗ lực trong cơn nóng vội và tham lam của vua vẹt cũng không đạt, và trong cơn tức giận và hoảng loạn, vua vẹt rút ra thanh kiếm, phá hủy tòa tháp mong manh.

    Nhát cắt này có thể ví với nhát kiếm chặt đứt nút thắt Gordian của Alexandre Đại Đế. Đành rằng nhát cắt này đem đến sự phá hủy không thể vãn hồi, nhưng đồng thời cũng cởi bỏ gánh nặng cho những người thừa kế tiềm năng của thế giới ấy. Giống như trong Inside Out, Joy nỗ lực giữ cho thế giới của Riley không sụp đổ nhưng cũng bất lực nhìn thế giới ấy tan rã, chứng kiến những điều từng quan trọng nhất với Riley rơi vào quên lãng. Tòa tháp của gia đình Mahito, thế giới tuyệt vời, thiên đường mà ông cố của cậu tạo dựng, cũng tan rã. Nhưng cũng như những mảnh tàn tích từ khối ký ức của Riley tự tạo lập thành một lâu đài mới, việc tòa tháp bị phá hủy dù đau đớn với Mahito, Himi, Natsuko, và tất cả cư dân của thế giới đó, nhưng cũng mang đến sự giải thoát khỏi những gánh nặng quá khứ. Từ nay, Mahito có thể tự do xây dựng một thế giới không ác ý từ những nguyên vật liệu chính cậu thu nhặt được.

    Nhìn lại về Ghibli và nỗ lực tìm kiếm người truyền thừa, mình không khỏi nghĩ đến một lời nhắn gửi của thế hệ mất mát đến cái đám gen Y gen Z như tụi mình. Như mô tả trong phim, có một tảng đá to lớn trôi nổi trên không trung, là cội nguồn sức mạnh xây nên thế giới. Đó là gì? Là kiến thức cũ, là nỗi hận vô biên? Là nỗi buồn chiến tranh? Là lửa, là máy bay, xe tăng, thiết giáp, là những thứ ám ảnh trong mỗi thước phim của Hayao Miyazaki?

    Cuộc nói chuyện của Mahito và ông cố khiến mình muốn trào nước mắt, bởi chúng như những lời nhắn gửi của thế hệ mất mát: 

    “Này các con, thế giới này chúng ta xây dựng nên đấy. Chúng đẹp phải không? Nhưng chúng ta già rồi. Các con hãy tiếp quản chúng nhé? Này các con, thế giới này chúng ta xây dựng nên đấy. Chúng đẹp nhỉ, nhưng chúng ta đã già và thế giới thì đang trên bờ tan rã. Các con có muốn tiếp nhận chúng và xây nên một thế giới ổn định hơn không?”

    Và, Mahito, thay mặt những đứa trẻ như tụi mình, trả lời: “Không, nguyên vật liệu để xây nên thế giới này đầy ác ý nên chúng con không thể xây một thế giới cũng không có ác ý. Chúng con trân trọng nỗ lực của mọi người khi tạo ra một thế giới đẹp đẽ nhường này từ những thương đau ấy, nhưng chúng con không muốn tiếp nhận chúng. Mặt khác, chúng con cũng có những vết thương gây nên từ ác ý của riêng mình, nên chúng con cũng không dám hứa rằng sẽ có thể xây nên một thế giới không ác ý như người mong muốn.”

    Và, như một sự an ủi, thế hệ mất mát nói rằng: “Được rồi, vậy chúng ta hãy để nơi này tan rã. Các con là những đứa trẻ ngoan, hãy về đi, và xây nên một thế giới thật tốt lành nhé.”

    Hay, đây là lời nhắn gửi của Hayao gửi đến Goro?

    Hayao: “Con nhìn này, lâu đài ba xây dựng đó. Ba già rồi, con tiếp quản nó nhé.”

    Gondo: “Không, chúng được xây từ nỗi buồn chiến tranh của ba. Chúng đầy rẫy ác ý, con không muốn nhận.”

    Hayao: “Được rồi, vậy chúng ta phá hủy thế giới này, con hãy trở về thế giới của con, và làm những gì con muốn. Nếu có muốn xây lâu đài, hãy tự tìm những nguyên vật liệu từ thế giới của con.”

    Và vậy là, người hùng của chúng ta trở về. Thế giới tưởng tượng sụp đổ sau lưng cậu, nhưng nay cậu đã cắt bỏ được những cảm giác tội lỗi về sự tồn tại của mình, chấp nhận cả những phần tối và sáng, nối nhịp cầu với những người thân, đã tìm ra lý tưởng để sống tiếp, và chắc chắn cậu đã lớn lên rất nhiều qua hành trình này.

    Bạn nhà mình nói là, đi coi phim này với tâm thế coi Totoro, ai dè đi coi Tổ kén vàng. Bài viết của mình cũng có thể chỉ là một nỗ lực nhét chữ vào miệng tác giả, như hội chứng của một đứa học văn thích vẽ rắn thêm chân. Nhưng việc viết về bộ phim này, liên tưởng và sáng tạo, cũng là một nỗ lực để duy trì thế cân bằng của thế giới nội tâm, và mình rất vui được chia sẻ nó cùng bạn.

    Chúc bạn và gia đình năm mới vui vẻ, hạnh phúc và bình an 😀

    25/12/2023

    Trà Giang

  • Bục giảng, bàn học, và máy tính

    Năm nay là năm thứ hai mình không phải là người đứng ra tổ chức ngày nhà giáo ở công ty.

    Năm đầu tiên, mình có phần hơi tiếc nuối cái không khí bận rộn đó, nhưng công việc mới cuốn mình đi (mình đang bao biện, mình biết). Và tới năm thứ hai, mình nhìn các bạn đồng nghiệp cũ chuẩn bị, trong lòng mình dấy lên cảm giác cồn cào, như có ai đó đang thỏ thẻ: nè, nói gì đi.

    Mình nghĩ cái khiến cho mình nhớ về ngày nhà giáo nhiều nhất là việc lên danh sách ai sẽ được tặng quà vào ngày nhà giáo. Đó là câu hỏi khó. Không giống như một trường học, vai trò “giáo” sẽ được chia đều cho tất cả mọi người. Chúng ta đồng thời là người học và cũng là người dạy. “Teacher” mang muôn vàn chức danh khác nhau: trainer, instructor, mentor, coach, facilitator… Chức danh mình thích nhất, chính là facilitator – người tạo thuận lợi.

    Mất 5 năm để mình đúc rút được về công việc của mình khi đó: make learning happens/làm việc học xảy ra. Và sau đó, mình ra đi, thử sức với một vai trò khác: make things visible/làm mọi thứ lộ ra. Cả hai đều làm công việc tạo điều kiện để cho việc gì đó xảy ra. Vậy thì mình thử làm cho learning visible/làm cho việc học xuất hiện ra xem sao? Có 3 hình ảnh xuất hiện ra trong đầu mình về việc học: bục giảng, bàn học, và máy tính.

    1. Bục giảng
      Hẳn chúng ta đã quen với hình ảnh này lắm lắm, đến mức nhắm mắt cũng có thể tưởng tượng cái bục giảng trước mắt, với một chiếc bảng to, một cái bệ nâng hẳn người giáo viên lên trên một bậc so với học sinh, và một đám học sinh chăm chú hướng mắt nhìn lên. Trông cũng giống như một buổi giảng ở nhà thờ, và trông cũng giống một buổi lễ tôn giáo.
      Người giáo viên ở đây thực sự có nhiều quyền lực. Một cái liếc mắt có thể khiến cho đám học trò bên dưới run rẩy. Và rất nhiều khi, mình có cảm giác người học trò ở đây biến mất. Việc trao đổi bị hạn chế tối đa. “Lớp ồn” là một câu chê rất nặng trong sổ đầu bài.
      Nói thật thà thì, mình không thích kiểu lớp học này. Nhưng thế mạnh của nó là gì? Khả năng phục vụ một nhóm người học đông đảo, trong điều kiện rất hạn chế.
    2. Bàn
      Đây là hình ảnh mình gặp khi đi làm. Một bạn senior hướng dẫn cho một vài bạn junior. Cầm tay chỉ việc. Mình thích nó, và cho đến nay mình vẫn rất ưng kiểu học tập này.
      Ban đầu, bạn senior vẫn biết nhiều hơn bạn junior một chút. Nhưng qua thời gian, cả junior lẫn senior nay đã có thể cùng nhau thảo luận về một vấn đề. Sự chênh lệch quyền lực không còn lớn nữa. Và chúng ta có thể nói về chuyện này bằng câu kết trong “Chuyện kể về ba anh em của Beetle the Bard” mà mình yêu thích: “Họ cùng nhau rời đi như những người đồng đẳng ngang hàng”.
      Vấn đề? Khó standardize và scale up.
    3. Máy tính
      Và đây là lúc người thầy biến mất. Người học tự chủ trên con đường khám phá của chính mình. Tài liệu học tập tách rời khỏi người truyền đạt, có một đời sống riêng. Người học nhận diện vấn đề, tự tìm giải pháp, và thảo luận với những người cùng chung vấn đề. Nó mệt, và chẳng có câu trả lời nào là đúng hay sai, chỉ là phù hợp hay không phù hợp.
      Vấn đề với cách học này? Chúng ta dễ lạc lối trong một biển thông tin. Và khi mệt quá, đôi khi ta ước có thánh phán cho rồi, hay ít nhất là ai đó ta biết chắc là hiểu vấn đề, nói cho ta nghe mình cần làm gì.

    Sau khi viết về ba hình ảnh đó, mình lại có một hình ảnh khác trong đầu khi nghĩ về sự học: một chiếc ba lô. Đó là cách mình học từ vài năm nay, thông qua việc đi, quan sát, ghi chép, nói chuyện. Không có máy tính, không có bục giảng, không có bàn. Nghe chẳng giống học, giống đi chơi nhiều hơn. Nhưng ai nói đi chơi là không học?

    Với bốn hình ảnh trên, có thể đưa ra quan sát rằng, người giáo viên rõ nét nhất là trên bục giảng, rồi bắt đầu mờ dần đi khi bước xuống bên chiếc bàn cạnh học sinh, khuất dần sau chiếc máy tính, và biến mất luôn khi xách ba lô lên; còn người học mỗi lúc lại một rõ nét hơn. Mình nghĩ đó là quá trình không thể đảo ngược, với việc thông tin đang chuyển từ tình trạng khan hiếm hay thừa mứa. Việc học không chỉ gói gọn trong nhà trường, hay bộ phận đào tạo, mà trở thành sự góp sức của tất cả những người liên quan, trong đó người học đóng vai trò chủ đạo còn những người khác bao gồm cả giáo viên đóng vai trò hỗ trợ. Điều đó sẽ dẫn tới một số tình huống toát mồ hôi sau:

    • Phụ huynh Ất: Trời ơi sao tui đưa con tới trường học rồi mà sao nó hư? Đi làm đã mệt rồi còn phải dạy con ư?
      Cô giáo: Chị ơi, đây là con chị mà, sao chị tống cho trường hết vậy?
    • Nhân viên Giáp: Ê công ty không có career map hay competency framework, mà có đi nữa cũng không hợp với tui.
      Nhân sự: Ủa sự nghiệp của bạn mà?
    • Sếp Mô: Tui muốn lập community of practice, nhưng mà phải có outcome theo đơn đặt hàng của công ty.
      Nhân sự: Nếu vậy anh lập task force chứ anh đừng làm community of practice chi, nó sai mục đích từ đầu rồi.
    • Sếp Tê: Tui quản lý kết quả nhưng mà sao tui đưa mấy cái hướng dẫn làm việc mà tụi nó không nghe, cứ thích làm theo ý mình
      Nhân viên: Ủa anh trao quyền cho người ta mà?
    • Phụ huynh Răng: Sao thầy cứ cho con tui học ba cái trò tư duy phản biện làm cái gì, về nhà tôi nói gì nó cũng nói lại, hở ra là cãi.
      Thầy giáo: @@
    • Học sinh Rứa: Mẹ ơi, mẹ cho con đi mấy khóa học tập trải nghiệm này nha. Cô nói đi chơi cũng là học á!
      Mẹ: Ủa nó đi chơi mà nó kêu nó học là ý làm sao? Lại còn tốn cả đống tiền nữa hả!!!

    Mấy tình huống này mình lượm lặt trên báo, lẫn lấy từ trải nghiệm của chính mình. Liệt kê mấy cái đó để nói rằng, việc học có rất nhiều vấn đề, mà một phần lớn đến từ kì vọng khác nhau của các bên liên quan, lẫn thiếu thông tin về các mặt khác nhau của một giải pháp. Chúng ta khó mà kì vọng học sinh sáng tạo và tích cực, nhưng lại không được “cãi leo lẻo” khi ở nhà. Cũng rất khó để trải nghiệm cuộc sống nếu chỉ gói gọn trong bốn bức tường lớp học. Chi phí thì lại là một vấn đề khác mà mình không đủ dữ liệu lẫn kiến thức để bàn đến. Cũng không thể kì vọng công ty sẽ có tất cả mọi nguồn lực cần thiết cho việc học của nhân viên, mà chính nhân viên sẽ phải chủ động đề xuất, và đi kèm với nó là nguy cơ bạn ấy tìm thấy nơi học tập ở tổ chức khác. Mọi thứ đều có giá của nó, nên mình nghĩ chúng ta phải rất cẩn thận với những điều mình ao ước.

    Từ bục giảng, đến chiếc bàn, chiếc máy tính, chiếc ba lô, bốn hình ảnh này tượng trưng cho con đường học tập của mình, và có lẽ cũng quen thuộc với nhiều người. Khi mô tả chúng, mình không có ý nói cái gì hay hơn cái gì, tất cả đều sẽ có chỗ phù hợp. Mình chỉ mong sẽ có nhiều hơn những người chịu ngồi xuống cùng nhau thảo luận, cùng xắn tay áo lên giải quyết một phần nhỏ của vấn đề, xem đó cũng có phần việc của mình thay vì nghĩ rằng chỉ là việc của người khác, và tôn trọng phạm vi công việc, chuyên môn của người khác.

    Còn mình, vẫn chỉ là một đứa trẻ trên con đường học tập, ngồi làm tập làm văn mô tả chút chuyện xàm. Khi viết đến dòng này, mình lại nhớ đến những câu kết kinh điển: “Em hứa sẽ chăm chỉ, ngoan ngoãn học tập để ông bà ba mẹ thầy cô vui lòng”. Ôi, mình nên hứa gì? Hay mình hứa là sẽ nghiêm túc như một đứa con nít đang chơi nhé? Liệu ông bà ba mẹ thầy cô có vui lòng khi nghe câu hứa này không? Nghi là không quá, thiếu điều xách chổi rượt vì cái tội cà khịa, haha.

    20231120

    Trà Giang

  • Bục giảng, bàn học, và máy tính

    Năm nay là năm thứ hai mình không phải là người đứng ra tổ chức ngày nhà giáo ở công ty.

    Năm đầu tiên, mình có phần hơi tiếc nuối cái không khí bận rộn đó, nhưng công việc mới cuốn mình đi (mình đang bao biện, mình biết). Và tới năm thứ hai, mình nhìn các bạn đồng nghiệp cũ chuẩn bị, trong lòng mình dấy lên cảm giác cồn cào, như có ai đó đang thỏ thẻ: nè, nói gì đi.

    Mình nghĩ cái khiến cho mình nhớ về ngày nhà giáo nhiều nhất là việc lên danh sách ai sẽ được tặng quà vào ngày nhà giáo. Đó là câu hỏi khó. Không giống như một trường học, vai trò “giáo” sẽ được chia đều cho tất cả mọi người. Chúng ta đồng thời là người học và cũng là người dạy. “Teacher” mang muôn vàn chức danh khác nhau: trainer, instructor, mentor, coach, facilitator… Chức danh mình thích nhất, chính là facilitator – người tạo thuận lợi.

    Mất 5 năm để mình đúc rút được về công việc của mình khi đó: make learning happens/làm việc học xảy ra. Và sau đó, mình ra đi, thử sức với một vai trò khác: make things visible/làm mọi thứ lộ ra. Cả hai đều làm công việc tạo điều kiện để cho việc gì đó xảy ra. Vậy thì mình thử làm cho learning visible/làm cho việc học xuất hiện ra xem sao? Có 3 hình ảnh xuất hiện ra trong đầu mình về việc học: bục giảng, bàn học, và máy tính.

    1. Bục giảng
      Hẳn chúng ta đã quen với hình ảnh này lắm lắm, đến mức nhắm mắt cũng có thể tưởng tượng cái bục giảng trước mắt, với một chiếc bảng to, một cái bệ nâng hẳn người giáo viên lên trên một bậc so với học sinh, và một đám học sinh chăm chú hướng mắt nhìn lên. Trông cũng giống như một buổi giảng ở nhà thờ, và trông cũng giống một buổi lễ tôn giáo.
      Người giáo viên ở đây thực sự có nhiều quyền lực. Một cái liếc mắt có thể khiến cho đám học trò bên dưới run rẩy. Và rất nhiều khi, mình có cảm giác người học trò ở đây biến mất. Việc trao đổi bị hạn chế tối đa. “Lớp ồn” là một câu chê rất nặng trong sổ đầu bài.
      Nói thật thà thì, mình không thích kiểu lớp học này. Nhưng thế mạnh của nó là gì? Khả năng phục vụ một nhóm người học đông đảo, trong điều kiện rất hạn chế.
    2. Bàn
      Đây là hình ảnh mình gặp khi đi làm. Một bạn senior hướng dẫn cho một vài bạn junior. Cầm tay chỉ việc. Mình thích nó, và cho đến nay mình vẫn rất ưng kiểu học tập này.
      Ban đầu, bạn senior vẫn biết nhiều hơn bạn junior một chút. Nhưng qua thời gian, cả junior lẫn senior nay đã có thể cùng nhau thảo luận về một vấn đề. Sự chênh lệch quyền lực không còn lớn nữa. Và chúng ta có thể nói về chuyện này bằng câu kết trong “Chuyện kể về ba anh em của Beetle the Bard” mà mình yêu thích: “Họ cùng nhau rời đi như những người đồng đẳng ngang hàng”.
      Vấn đề? Khó standardize và scale up.
    3. Máy tính
      Và đây là lúc người thầy biến mất. Người học tự chủ trên con đường khám phá của chính mình. Tài liệu học tập tách rời khỏi người truyền đạt, có một đời sống riêng. Người học nhận diện vấn đề, tự tìm giải pháp, và thảo luận với những người cùng chung vấn đề. Nó mệt, và chẳng có câu trả lời nào là đúng hay sai, chỉ là phù hợp hay không phù hợp.
      Vấn đề với cách học này? Chúng ta dễ lạc lối trong một biển thông tin. Và khi mệt quá, đôi khi ta ước có thánh phán cho rồi, hay ít nhất là ai đó ta biết chắc là hiểu vấn đề, nói cho ta nghe mình cần làm gì.

    Sau khi viết về ba hình ảnh đó, mình lại có một hình ảnh khác trong đầu khi nghĩ về sự học: một chiếc ba lô. Đó là cách mình học từ vài năm nay, thông qua việc đi, quan sát, ghi chép, nói chuyện. Không có máy tính, không có bục giảng, không có bàn. Nghe chẳng giống học, giống đi chơi nhiều hơn. Nhưng ai nói đi chơi là không học?

    Với bốn hình ảnh trên, có thể đưa ra quan sát rằng, người giáo viên rõ nét nhất là trên bục giảng, rồi bắt đầu mờ dần đi khi bước xuống bên chiếc bàn cạnh học sinh, khuất dần sau chiếc máy tính, và biến mất luôn khi xách ba lô lên; còn người học mỗi lúc lại một rõ nét hơn. Mình nghĩ đó là quá trình không thể đảo ngược, với việc thông tin đang chuyển từ tình trạng khan hiếm hay thừa mứa. Việc học không chỉ gói gọn trong nhà trường, hay bộ phận đào tạo, mà trở thành sự góp sức của tất cả những người liên quan, trong đó người học đóng vai trò chủ đạo còn những người khác bao gồm cả giáo viên đóng vai trò hỗ trợ. Điều đó sẽ dẫn tới một số tình huống toát mồ hôi sau:

    • Phụ huynh Ất: Trời ơi sao tui đưa con tới trường học rồi mà sao nó hư? Đi làm đã mệt rồi còn phải dạy con ư?
      Cô giáo: Chị ơi, đây là con chị mà, sao chị tống cho trường hết vậy?
    • Nhân viên Giáp: Ê công ty không có career map hay competency framework, mà có đi nữa cũng không hợp với tui.
      Nhân sự: Ủa sự nghiệp của bạn mà?
    • Sếp Mô: Tui muốn lập community of practice, nhưng mà phải có outcome theo đơn đặt hàng của công ty.
      Nhân sự: Nếu vậy anh lập task force chứ anh đừng làm community of practice chi, nó sai mục đích từ đầu rồi.
    • Sếp Tê: Tui quản lý kết quả nhưng mà sao tui đưa mấy cái hướng dẫn làm việc mà tụi nó không nghe, cứ thích làm theo ý mình
      Nhân viên: Ủa anh trao quyền cho người ta mà?
    • Phụ huynh Răng: Sao thầy cứ cho con tui học ba cái trò tư duy phản biện làm cái gì, về nhà tôi nói gì nó cũng nói lại, hở ra là cãi.
      Thầy giáo: @@
    • Học sinh Rứa: Mẹ ơi, mẹ cho con đi mấy khóa học tập trải nghiệm này nha. Cô nói đi chơi cũng là học á!
      Mẹ: Ủa nó đi chơi mà nó kêu nó học là ý làm sao? Lại còn tốn cả đống tiền nữa hả!!!

    Mấy tình huống này mình lượm lặt trên báo, lẫn lấy từ trải nghiệm của chính mình. Liệt kê mấy cái đó để nói rằng, việc học có rất nhiều vấn đề, mà một phần lớn đến từ kì vọng khác nhau của các bên liên quan, lẫn thiếu thông tin về các mặt khác nhau của một giải pháp. Chúng ta khó mà kì vọng học sinh sáng tạo và tích cực, nhưng lại không được “cãi leo lẻo” khi ở nhà. Cũng rất khó để trải nghiệm cuộc sống nếu chỉ gói gọn trong bốn bức tường lớp học. Chi phí thì lại là một vấn đề khác mà mình không đủ dữ liệu lẫn kiến thức để bàn đến. Cũng không thể kì vọng công ty sẽ có tất cả mọi nguồn lực cần thiết cho việc học của nhân viên, mà chính nhân viên sẽ phải chủ động đề xuất, và đi kèm với nó là nguy cơ bạn ấy tìm thấy nơi học tập ở tổ chức khác. Mọi thứ đều có giá của nó, nên mình nghĩ chúng ta phải rất cẩn thận với những điều mình ao ước.

    Từ bục giảng, đến chiếc bàn, chiếc máy tính, chiếc ba lô, bốn hình ảnh này tượng trưng cho con đường học tập của mình, và có lẽ cũng quen thuộc với nhiều người. Khi mô tả chúng, mình không có ý nói cái gì hay hơn cái gì, tất cả đều sẽ có chỗ phù hợp. Mình chỉ mong sẽ có nhiều hơn những người chịu ngồi xuống cùng nhau thảo luận, cùng xắn tay áo lên giải quyết một phần nhỏ của vấn đề, xem đó cũng có phần việc của mình thay vì nghĩ rằng chỉ là việc của người khác, và tôn trọng phạm vi công việc, chuyên môn của người khác.

    Còn mình, vẫn chỉ là một đứa trẻ trên con đường học tập, ngồi làm tập làm văn mô tả chút chuyện xàm. Khi viết đến dòng này, mình lại nhớ đến những câu kết kinh điển: “Em hứa sẽ chăm chỉ, ngoan ngoãn học tập để ông bà ba mẹ thầy cô vui lòng”. Ôi, mình nên hứa gì? Hay mình hứa là sẽ nghiêm túc như một đứa con nít đang chơi nhé? Liệu ông bà ba mẹ thầy cô có vui lòng khi nghe câu hứa này không? Nghi là không quá, thiếu điều xách chổi rượt vì cái tội cà khịa, haha.

    20231120

    Trà Giang

  • #2 Các chứng chỉ cho dân IT (Phần 1)

    Các chứng chỉ IT. Tổng hợp: Giang Nguyễn

    Nguồn: https://www.linkedin.com/learning/microsoft-certifications-exams-paths-certifications-and-resources-14198249/best-approaches-to-getting-ready-14175087?autoplay=true

    Còm nhanh:

    Mindmap trên được tổng hợp từ một phần trong khóa học giới thiệu về các chứng chỉ của Microsoft. Đánh giá chung của mình là:

    1. Xu hướng hiện nay là bớt các chứng chỉ product-based, nhiều chứng chỉ role-based. Tuy nhiên nói gì thì nói, công cụ được dùng để minh họa vẫn là đồ của nhà đó thôi 😀
    2. Microsoft gần như trận địa nào cũng góp mặt, cập nhật liên tục đến mức khó mà theo cho kịp.
    3. Google thiên về hướng tổng quan, sơ sơ. Học miễn phí (dạng audit) trên một nền tảng đã quen thuộc như Coursera là một hướng rất mở cho anh em tiếp cận. Giá lấy chứng chỉ cũng phải chăng.
    4. Amazon Web Services đang được anh em IT quanh mình rất được ưu ái.
    5. Cisco, VMware => ???

    Phần kế mình sẽ đi tổng hợp các chứng chỉ dành cho nhóm ngành Data 😀

  • Dùng dữ liệu để hỗ trợ quá trình ra quyết định: Chọn ngành & trường đại học

    Written by: Giang Nguyen

    Sep 14, 2021

    Bối cảnh

    Tại Việt Nam, việc trúng tuyển vào một trường đại học danh tiếng là một mốc quan trọng để có được một sự nghiệp thành công, đặc biệt là đối với những gia đình đến từ nông thôn hay có hoàn cảnh khó khăn. Hình thức thi tuyển vào đại học khác nhau tùy trường và tùy năm. Từ năm 2017 đến nay thì có thể kể đến:

    • Sử dụng điểm của kì thi Trung học phổ thông quốc gia
    • Xét tuyển thẳng
    • Xét học bạ
    • Kì thi riêng (ví dụ: Kì thi năng lực của nhóm Đại học Quốc gia TPHCM)

    Em gái của mình hoàn thành chương trình phổ thông vào năm nay và dự định sẽ tiếp tục học đại học. Em đã tham gia một số kì thi riêng (kì thi năng lực của DH Quốc gia), nhưng chưa đậu vào trường em yêu thích, nên điểm của kì thi THPT Quốc gia là phương án chính để xét tuyển vào đại học của em. Đây cũng là hình thức được nhiều trường sử dụng để tuyển sinh nhất, cụ thể, thí sinh sẽ đăng kí nguyện vọng vào khoảng tháng 3, thi kì thi này vào khoảng tháng 7, có điểm vào tháng 8 và thay đổi nguyện vọng vào cuối tháng 8. Các nguyện vọng được xét từ trên xuống, nếu đậu nguyện vọng đầu thì không xét các nguyện vọng sau, nếu không đậu thì tiếp tục xét các nguyện vọng tiếp theo.

    Vào tháng 3, em mình đã đăng kí 10 nguyện vọng, và sau khi biết điểm thi vẫn được điều chỉnh tối đa 3 lần nữa. Câu hỏi đặt ra là:

    • Ẻm có khả năng đậu nguyện vọng nào, dựa trên điểm thi THPT Quốc gia?
    • Làm thế nào để tối đa khả năng em sẽ đậu vào trường em mong muốn?

    Để trả lời câu hỏi này, mình đã làm những bước như sau:

    Bước 1: Hệ thống hóa:

    Mình có những dữ liệu nào?

    • Điểm của em mình
    • Các tổ hợp dùng để xét tuyển
    • Đề án tuyển sinh của các trường, trong đó có số chỉ tiêu tuyển sinh dự kiến theo từng phương thức tuyển sinh, mình chỉ quan tâm đến số chỉ tiêu cho phương thức xét điểm thi THPT Quốc gia thôi
    • Phổ điểm năm nay
    • Điểm trúng tuyển các năm trước
    • Các đánh giá về thị trường lao động, ngành “hot”
    • Các đánh giá về trường đại học, dự kiến điểm tuyển sinh

    Mình sử dụng mindmap để hệ thống lại một số thông tin về bài toán này như bên dưới:

    Bước 2: Tìm hiểu về business logic:

    Tới đây, mình xin phép thống nhất thuật ngữ theo cách mình hiểu (chưa chắc đã là từ ngữ chuẩn theo văn bản chính thức):

    • Nguyện vọng: bao gồm ngành + trường + hình thức đào tạo, được đại diện bằng Mã ngành + Mã trường + Mã tổ hợp xét tuyển. Tuy trong ngôn ngữ bình dân, ta thường nghe “đậu trường đại học X”, nhưng đây là một thuật ngữ không chính xác do trong mỗi trường có nhiều ngành với điểm chuẩn rất khác nhau.
    • Tổ hợp: thường là một tập hợp 3 môn thi, kí hiệu bằng 1 chữ cái và 2 số. Ví dụ: A00: Toán, Lý, Hóa; D01: Toán, Văn, Anh văn… Các nguyện vọng có thể được xét tuyển bằng điểm của nhiều tổ hợp. Một số trường sẽ có quy định đặc biệt cho điểm tổ hợp được xét tuyển, ví dụ như nhân hệ số 2 cho một môn nào đó.
    • Điểm chuẩn: là điểm tối thiểu mà thí sinh phải đạt để được nhận vào học ngành đó tại trường.
    • Ngành đào tạo: là những ngành mà trường sẽ mở trong năm nay, mỗi ngành có chỉ tiêu tuyển sinh dự kiến. Với mỗi ngành đào tạo, các trường có thể xét tuyển bằng nhiều tổ hợp. Để tối đa khả năng được nhận, mình sẽ liệt kê điểm tất cả các tổ hợp mà em mình có, ứng với các tổ hợp mà ngành đó xét tuyển, và lấy điểm của tổ hợp nào cao nhất.

    Nói ngắn gọn, trong trường hợp thông thường, chỉ sử dụng điểm để xét tuyển, không có tiêu chí phụ, việc đậu một nguyện vọng phụ thuộc vào:

    1. Điểm của thí sinh theo các tổ hợp xét tuyển
    2. Số lượng thí sinh nộp hồ sơ vào ngành đó của trường, theo từng tổ hợp
    3. Điểm của các thí sinh nộp hồ sơ vào ngành đó của trường, theo từng tổ hợp
    4. Số chỉ tiêu tuyển sinh ngành đó của trường

    Mình chỉ có dữ liệu 1 và 4, còn 2 và 3 là trường cũng chỉ biết ngay trước khi quyết định điểm chuẩn, nên mình chọn cách dự báo dựa trên điểm chuẩn các năm trước, với giả định là nếu các yếu tố liên quan đến quá trình tuyển sinh không đổi, thì điểm chuẩn sẽ như năm trước:

    • đề thi có độ khó tương đương năm trước & các thí sinh có trình độ tương đương năm trước
    • số lượng chỉ tiêu giữ nguyên
    • số hồ sơ nộp vào ngành đó giữ nguyên

    Tuy nhiên đời đâu có dễ ăn vậy:

    • Với các ngành “hot”, số lượng thí sinh nộp hồ sơ sẽ tăng cao => điểm chuẩn tăng
    • Nếu đề thi năm nay dễ hơn các năm trước, hoặc năng lực của thí sinh năm nay tốt hơn các năm trước, điểm thi sẽ tăng => điểm chuẩn tăng

    Do đó, mình sẽ lấy điểm chuẩn 3 năm vừa rồi (2018, 2019, 2020), tính tốc độ tăng/giảm điểm chuẩn của nhóm ngành đó, và xây dựng 3 kịch bản điểm chuẩn năm nay:

    Với ngành ổn định:

    1. Max = max điểm 3 năm + max tốc độ tăng
    2. Average = average điểm 3 năm + average tốc độ tăng 3 năm.
    3. Min = min điểm 3 năm + min tốc độ tăng 3 năm

    Với ngành hot:

    1. Max = điểm max 3 năm + max tốc độ tăng
    2. Average = điểm max 3 năm + average tốc độ tăng 3 năm.
    3. Min = điểm max 3 năm + min tốc độ tăng 3 năm

    Mình cũng xem phổ điểm của các tổ hợp năm nay xem số lượng thí sinh trong khoảng điểm mà các trường chấp nhận có tăng-giảm so với năm ngoái thế nào, nhưng mình chưa đủ khả năng để xét mối liên hệ của nó với sự tăng-giảm điểm chuẩn, nên mình tạm bỏ qua.

    Bước 3: Xây dựng mô hình tính toán

    Mình liệt kê các dữ liệu cần so sánh, cách tính toán từng mục, rồi tạo 1 file Google Sheets, gồm:

    1. Bảng điểm theo tổ hợp
    2. Phân tích nguyện vọng

    Bước 4: Thu thập thông tin & tính toán

    1. Liệt kê danh sách các ngành mà em mình quan tâm (Công nghệ thông tin & các ngành liên quan), và các trường có đào tạo ngành đó trong năm 2021. Chỗ này cần chút kinh nghiệm về ngành để mở rộng danh sách lựa chọn, vì với các bé thì đa phần chỉ biết công nghệ thông tin là công nghệ thông tin, không biết các ngành liên quan (công nghệ phần mềm, khoa học máy tính, hệ thống thông tin quản lý, khoa học dữ liệu, mở rộng ra thêm xíu thì ngành kinh tế ứng dụng, toán kinh tế làm CNTT cũng rất ok, chương trình học cũng có dạy code…)
    2. Điền điểm chuẩn 3 năm vừa rồi. Lưu ý là có một số trường có cách tính điểm chuẩn theo tổ hợp hơi khác (nhân hệ số môn nào đó chẳng hạn), cần đọc kĩ.
    3. Tính tốc độ tăng/giảm điểm chuẩn qua từng năm (điểm năm sau – điểm năm trước)
    4. Tính điểm chuẩn dự kiến theo 3 kịch bản min, max, avg. Em mình chọn cái ngành hơi hot (CNTT), nên mình dùng kịch bản ngành hot.
    5. Điền điểm của em mình, tính ra điểm để xét tuyển (có cộng ưu tiên) theo từng tổ hợp mà trường có tuyển cho ngành đó, đánh dấu tổ hợp có điểm cao nhất bằng Conditional Formating.
    6. Điền thêm vài thông tin để hỗ trợ ra quyết định: Số chỉ tiêu tuyển sinh bằng hình thức điểm kì thi THPT Quốc gia, Học phí, alumni network…

    Bước 5: Đánh giá

    Mình đối chiếu điểm của em mình với điểm chuẩn dự kiến ở từng nguyện vọng theo kịch 3 kịch bản, và cũng đánh dấu khả năng đậu/rớt theo từng kịch bản bằng Conditional Formatting (rớt: đỏ, đậu: xanh). Nếu trong cả 3 kịch bản đều rớt, nguyện vọng đó bị loại. Nếu đậu ở kịch bản min, cân nhắc giữ lại.

    Một số trường mà tụi mình quyết định bỏ ra khỏi danh sách vì điểm cao quá tầm với:

    • Tự nhiên
    • Bách khoa
    • Kinh tế
    • Công nghệ thông tin
    • Học viện Bưu chính viễn thông

    Một số trường mới xuất hiện:

    • Sư phạm: Ngành Công nghệ thông tin, thuộc khoa Toán Tin
    • Quốc tế: Ngành Khoa học dữ liệu

    Bước 6: Ra quyết định

    Bước này là sắp xếp thứ tự nguyện vọng và đổi trong phiếu đăng kí. Có 2 tiêu chí: độ yêu thích & khả năng đậu.

    • Các nguyện vọng đầu: độ yêu thích cao, khả năng đậu thấp.
    • Các nguyện vọng giữa: độ yêu thích trung bình, khả năng đậu cao.
    • Các nguyện vọng cuối: khả năng đậu cao, độ yêu thích thấp.

    Phù, đến đây thì mình cũng đã hỗ trợ em mình đổi nguyện vọng xong rồi, giờ đang chờ điểm chuẩn. Hi vọng ẻm sẽ đậu vào ngành ẻm yêu thích, để hỗ trợ bà chị chuẩn hóa cái quy trình củ chuối này.

    Cái file spreadsheet của mình bầy hầy lắm nên không dám share, cap màn hình cho mọi người coi chơi thôi:

    Bảng điểm theo tổ hợp

    Tốc độ tăng giảm điểm chuẩn của ngành

    Phân tích nguyện vọng

    Bước 7: Đối chiếu thực tế, xem xét mức độ chính xác của mô hình

    Cập nhật 10h sáng ngày 16/9: Em gái mình đã trúng tuyển vào khoa CNTT, trường Đại học Sư phạm TPHCM (nguyện vọng 3). Đây là một lựa chọn mà mình đã cân nhắc rất kĩ để xếp ngay dưới 2 nguyện vọng rất cao (Tự nhiên & Ngân hàng). Em cũng đủ điểm với ngành Khoa học dữ liệu, Đại học Quốc tế, tuy nhiên do vấn đề học phí, tụi mình đã xếp nó xuống thứ tư.

    Như vậy, với sự cân nhắc kĩ lưỡng, em mình đã chọn được một ngôi trường vừa sức, với ngành học mà em yêu thích. Giờ tụi mình sẽ tiếp tục lên kế hoạch học tập và phát triển các kĩ năng cần thiết để có thể gia nhập thị trường lao động trong 4 năm tới.

    Có người hỏi tại sao mình lại phải phức tạp như vậy, thì sau đây là một số ưu điểm của việc phân tích kĩ:

    • Giúp hiểu rõ cái mình muốn gồm những gì (ngành học, danh tiếng của trường, học phí, thầy cô…), và cái nào là quan trọng, để mở rộng danh sách lựa chọn,
    • Nhận diện ra “vũ khí bí mật”. Ví dụ, em gái mình dự định xét tuyển khối A1, nhưng sau khi tính điểm của tất cả các tổ hợp thì điểm D7 của ẻm là cao nhất => dùng tổ hợp này xét tuyển sẽ có lợi hơn

    Cảm ơn mọi người đã đọc tới đây. Chúc các bạn tân sinh viên sẽ có một quãng thời gian thật đẹp <3

    Nguồn tham khảo:

    http://thisinh.thithptquocgia.edu.vn/

    https://diemthi.vnexpress.net/tra-cuu-dai-hoc

    https://en.wikipedia.org/wiki/Education_in_Vietnam

    https://zingnews.vn/thi-dai-hoc-thay-doi-the-nao-sau-hon-45-nam-post682045.html

  • WPDE #3: Airbnb – Chức năng lên kế hoạch và đặt phòng theo nhóm

    Weekly Product Design Exercise #3
    Design a feature for Airbnb, allowing a group of friends to plan and book their mutual vacation.

    Thiết kế một chức năng trên Airbnb cho phép một nhóm bạn có thể lên kế hoạch và đặt phòng cho chuyến đi chung của nhóm.

    https://www.airbnb.com/