Category: Business Analyst

  • “Cuộc đời này có được mấy lần mười năm?”

    Và bài viết này, là cho Mười năm lần thứ ba (2015-2025)

    Năm 2025 đánh dấu 10 năm Giang sống cuộc đời của một người đi làm toàn thời gian, cũng là 10 năm Giang làm nghề Nhân sự. Tháng 3 này Giang sẽ bước sang một lĩnh vực mới (sẽ được kể sớm thôi), và có lẽ đây là lúc thích hợp để nhìn lại con đường sự nghiệp của mình một thập kỉ qua.

    Có một cái meme khá nổi tiếng về Plan và Reality như thế này:

    Ở năm 3 và năm 4 Đại học, mình bắt đầu hành trình tìm việc. Kinh nghiệm làm việc “trắng trơn”, mình chật vật với việc “chẳng có gì” để viết vào CV. Mình tham gia ứng tuyển vào những chương trình Quản trị viên tập sự (MT), với hi vọng mơ hồ rằng quá trình chọn lựa kéo dài và đa dạng hình thức sẽ giúp mình thể hiện được nhiều hơn. Mình không trở thành MT, nhưng recruitment board giới thiệu cho mình một vị trí khác trong lĩnh vực Nhân sự, đánh dấu bước chân đầu tiên với nghề.

    Ở lần tìm việc thứ 2 khi đã có 1.5 năm kinh nghiệm, mình vẫn loay hoay, nhưng lần này đã có người giúp mình cách kể về những thành tích mà mình đạt được. Quy trình tuyển dụng đơn giản một cách đáng ngạc nhiên, chỉ có một lần trò chuyện qua Facebook và một lần phỏng vấn với hiring manager. Mình được nhận, mà cũng không biết tại sao mình được nhận.

    Lần thứ ba, mình không tìm việc mà việc tìm đến. Một bạn TA (đồng nghiệp cũ) nhắn hỏi một vị trí bạn thấy phù hợp với mình. Mình (vẫn) không có kinh nghiệm trong công cụ được đề cập trong JD, nhưng mình đã chủ động gợi ý để các bạn cho mình bài test đánh giá. Bài test ấy, sau này mình được biết từ một người trong hiring board, là đã giúp mình trở nên nổi bật hơn cả về cách tiếp cận vấn đề và thái độ nghiêm túc với cơ hội này so với một ứng viên rất dày dặn kinh nghiệm khác.

    Lần thứ tư, gần đây nhất, một người anh đồng nghiệp giới thiệu một vị trí nội bộ. JD không rõ ràng lắm, và mình (vẫn) thiếu kinh nghiệm ở một mảng trong công việc đó, nhưng mình vẫn muốn thử. Người anh nói rằng mình chỉ cần tập trung vào bản thân, còn vị trí đó chấp nhận một bạn “fresh”.

    Và, mình đã kể câu chuyện của mình, cả công việc và ngoài công việc.

    Mình kể về sở thích của mình với truyện trinh thám, với Sherlock Holmes, và sự tò mò bất tận của mình. Mình kể về 10 năm làm dịch giả, như một cách để mình giữ bản thân được cập nhật với các thông tin mới trong nghề. Mình kể về quá trình mình nhận diện, tiếp cận và giải quyết những vấn đề ở đây, những thất bại, những cản trở, và mình đã giải quyết được phần nào, vẫn bế tắc với phần nào.

    Mình hỏi interviewer về những thái độ mà họ khuyến khích và không khuyến khích trong team. Về vấn đề mà họ đang cần giải quyết, về những điều khiến họ thấy khó khăn nhất ở cương vị hiện tại.

    Interviewer vòng trước trở thành mentor cho vòng sau, giới thiệu thêm tài liệu, giới thiệu người cho mình gặp, cho mình thêm thông tin, hướng dẫn, và rất nhiều động viên để mình mỗi lần trò chuyện lại thấy thoải mái thêm một chút, cởi mở hơn một chút.

    Bác interviewer vòng 1 đã giới thiệu mình với interviewer vòng 2 rằng, “she is the kind of person who will shakes every branch of the tree to find the answer”. Và bác đã chào mừng mình vào team: “Welcome, Giang Sherlock”. Mình cười, nói với bác rằng cùng lắm mình chỉ giống Kindaichi thôi 😀 Vì Kindaichi trẻ hơn và “junior” hơn.

    Đó cũng là khoảnh khắc mình nhận ra một thập kỉ đã qua, đứa trẻ tò mò trong mình cuối cùng cũng đã có được sự tự tin bước ra chào thế giới.

    Ở chặng đường mới này, mình mang thêm một căn tính mới, mình đặt tên bạn ấy là Lamy, “sparkling shiny”, và cũng mang âm hưởng của màu xanh lam mà mình yêu thích. Giang Nguyễn vẫn ở đây, không hề mất đi, và Lamy sẽ cùng bạn ấy tiếp tục trên chặng đường sắp tới.

    Chào bạn, Lamy.

    2025.02.22

  • Học chậm #1

    Tóm tắt: Agile, Scrum, software, dystopia, working mom, language learning

    1. Agile & Scrum?

    Hỏi: Agile và Scrum giải quyết vấn đề gì?

    Đáp: Agile ra đời để tăng tính linh hoạt trong phát triển phần mềm, giúp phản hồi nhanh với thay đổi và cung cấp giá trị sớm hơn so với Waterfall. Scrum cụ thể hóa Agile bằng cách tổ chức công việc theo các chu kỳ ngắn (Sprint), tạo sự minh bạch và cải thiện hợp tác nhóm. Cả hai đều giúp giảm rủi ro và tối ưu hóa kết quả trong môi trường không ngừng thay đổi.

    Từ vựng mở rộng:

    • Software Development Life Cycle:
      • Khái niệm SDLC hình thành vào thập niên 1960-70 nhằm giải quyết sự phức tạp ngày càng tăng trong phát triển phần mềm, đặc biệt sau khủng hoảng phần mềm. Nó cung cấp một khung lý thuyết với các giai đoạn rõ ràng như yêu cầu, thiết kế, phát triển và bảo trì để đảm bảo chất lượng và quản lý chi phí. Mô hình Waterfall là một trong những cách triển khai đầu tiên của SDLC.
    • Waterfall (được Winston W. Royce trình bày năm 1970) là một trong những mô hình SDLC đầu tiên, nhấn mạnh quy trình phát triển theo từng bước rõ ràng.
    • Software crisis (1960s)
      • Thuật ngữ này được đặt ra vào cuối thập niên 1960, khi các dự án phần mềm liên tục thất bại do không đáp ứng được tiến độ, ngân sách hoặc chất lượng mong đợi.
      • Trước 1960, phần mềm tồn tại nhưng không được xem là một sản phẩm có “vòng đời” cần quản lý chặt chẽ. Phần mềm lúc đó chủ yếu phục vụ mục đích cụ thể, nhỏ lẻ, và không có sự phân biệt rõ ràng giữa phát triển, thử nghiệm, và bảo trì. Chính sự gia tăng về quy mô và chi phí của phần mềm vào thập niên 1960-70 đã dẫn đến nhu cầu quản lý vòng đời phát triển phần mềm, đặt nền móng cho SDLC và các phương pháp phát triển hiện đại như Agile và Scrum.

    Nguồn ảnh: https://www.geeksforgeeks.org/software-engineering-software-crisis/

    PMBOK Handy Guide: https://www.eyapro.com/project-management/pmbok-7th-handy-guide

    2. Career and Family

    Tuần này Giang đã dịch xong chương 1 của cuốn Career and Family. Thú vị nhưng hơi nặng nề. Giang sẽ trích dẫn vào tuần sau nhe.

    3. Danh sách từ vựng “đầu tiên” khi học bất kì một ngôn ngữ mới?

    Gần đây Giang đang quay lại việc học ngoại ngữ (tiếng Nhật và tiếng Đức). Câu hỏi Giang đặt ra là, liệu có chăng một danh sách các từ thông dụng phổ biến ở hầu hết các ngôn ngữ, để người học có thể bắt đầu? Sau đây là các danh sách mà Giang tìm được:

    • First 625 Words (Gabriel Wyner): 625 từ, tập trung vào những từ cụ thể, dễ hình dung, phù hợp cho người mới bắt đầu, có 2 phiên bản xếp theo alphabet hoặc theo chủ đề; nhưng thiếu cơ sở khoa học, không phản ánh tần suất sử dụng thực tế.
    • Swadesh List: gồm 100 hoặc 207 từ, phù hợp để so sánh ngôn ngữ học lịch sử, nhưng không thực tế cho giao tiếp hàng ngày.
    • New General Service List (NGSL): 2818 từ hiện đại trong tiếng Anh
    • Academic Word List (AWL): 570 word families, tập trung vào ngữ cảnh học thuật, không phù hợp để giao tiếp cơ bản.
    • COCA Frequency List: Phản ánh ngôn ngữ hiện đại, dựa trên corpus lớn, và (vẫn) chỉ áp dụng cho tiếng Anh Mỹ.

    Với nhu cầu của bản thân, Giang sẽ bắt đầu với First 625 words để có cảm hứng, đọc hiểu được một số meme và truyện tranh, kế đó Giang sẽ chuyển qua NGSL để giao tiếp cơ bản, và sau đó là AWL để có thể đọc sách non-fiction và xem phim tài liệu. Nhân đây Giang cũng mới kiếm ra cái tool này thể hiện mối liên hệ giữa các từ như một cái map, mời bạn coi chơi: https://wordmapdictionary.com/

    Tuần này Giang đã coi và đọc:

    Phim:

    1. When the phone rings: 4.5 sao, chủ đề tưởng tổng tài 3 xu mất não nhưng mà càng coi càng thấy biên kịch làm tốt phần xây dựng nhân vật và truyền tải nhiều thông điệp hữu ích
    2. Upstream: 5 sao, vừa coi vừa rớt nước mắt, chủ đề nặng nề và thực tế

    Sách (chưa đọc xong cuốn nào hết trơn…)

    1. Từ xác định đến bất định
    2. Lịch sử vú
    3. Lịch sử vợ
    4. Về bản tính người

    Sách chờ đọc:

    1. Big Fat Notebook: Computer Science and Coding
    2. Origami Việt Nam chuyện của giấy: mua vì nhớ ông anh Hai của mình quá xá https://origami.vn/

    Một tuần mới lại đến. Chúc tụi mình nhiều nhiều sức khỏe nha

    Giang Nguyen, 2025.01.05

  • WPDE #1 : Gọi đúng tên người học

    Giới thiệu về series Weekly Product Design Challenges của Artiom Dashinsky

    Artiom Dashinsky là tác giả cuốn Solving Product Design Exercises: Questions & Answers, giới thiệu các câu hỏi phỏng vấn và câu trả lời gợi ý cho vị trí Product Designer.

    Series Weekly Product Design Challenge được gửi đến email của người theo dõi hàng tuần. Mình đã theo dõi đến kì thứ 47, trước khi bắt tay vào dịch series này.

    Bước thêm một bước đến với ước mơ, kể ra cũng thú vị, nhỉ.

    Sau đây mời bạn đến với bài tập 1.


    Weekly Product Design Exercise #1

    At the beginning of each new semester or school year, teachers are faced with the challenge of remembering names for a large number of new students.

    Design an experience to help an educator match faces to names, with the goal of shortening the time needed to reach complete un-aided accuracy.
    Asked by Google. Here are solutions from different designers around the world: Joel CalifaNenad MilosevicVolkan Gunal

    Bài tập #1

    Vào đầu học kì, giáo viên phải đối mặt với việc nhớ tên rất nhiều học sinh mới.

    Hãy thiết một trải nghiệm để giúp một nhà giáo ghép gương mặt với tên gọi, với mục tiêu rút ngắn thời gian cần thiết để đạt được độ chính xác mà không cần hỗ trợ.

    Câu hỏi của Google.


    Suy ngẫm của Giang

    Mình dựa trên bộ câu hỏi sau của Artiom để bắt đầu suy nghĩ về vấn đề và giải pháp:

    Why is this product or feature important?
    What problem are we trying to solve?
    What impact does it have on the world?
    How does this product benefit customers?
    What business opportunity does it create?”

    Excerpt From: Artiom Dashinsky. “Solving Product Design Exercises: Interview Questions & Answers.” Apple Books.

    1. Tại sao sản phẩm/chức năng này lại quan trọng?

    Suy nghĩ của mình là, vấn đề này quan trọng với ai? Mình đã đi học 12 năm, vấn đề nhớ tên dường như không phải là chuyện được để tâm nhiều. Mình học ở một trường công lập, với mức học phí rất thấp, giáo viên dạy từ 4-5 lớp cho các môn như Toán Lý Hóa Văn Anh, và cả chục lớp cho các môn như Sử Địa Giáo dục công dân. Việc yêu cầu giáo viên nhớ tên cả lớp dường như là hơi quá quắt.

    Tụi mình deal với việc này như thế nào?

    Vì chỗ ngồi là cố định, nên tụi mình có một sơ đồ lớp, với tên của học sinh được điền vào từng vị trí chỗ ngồi. Giáo viên nhìn vào sơ đồ và vị trí thực tế trong lớp, rồi gọi cái tên tương ứng, nhớ gương mặt của học sinh. Để củng cố, mỗi học sinh có thể có một bảng tên viết bằng chữ to, in hoa để ngay trước mặt, và mỗi lần đứng dậy phát biểu, học sinh sẽ giới thiệu tên mình.

    Kết quả: Sau khoảng 1 tháng, giáo viên có thể nhớ tên khoảng tầm 70% số học sinh mà không cần sơ đồ lớp nữa. Những bạn thường phát biểu và những bạn ngồi bàn đầu sẽ được nhớ nhanh hơn. Những bạn ít phát biểu và những bạn ngồi giữa sẽ hay bị quên tên hơn.

    Tuy nhiên, câu chuyện sẽ không dễ dàng như vậy nếu:

    • Lớp không cố định chỗ ngồi (lớp tiếng Anh, các lớp học ngoại khóa, các lớp huấn luyện cho người lớn)
    • Những nơi mà học sinh không chủ động trong việc khiến giáo viên nhớ mình
    • Những nơi mà học sinh được xem như khách hàng, và việc không nhớ tên sẽ bị xem là một điểm trừ trầm trọng (trường tư, trung tâm tiếng Anh, kĩ năng mềm…)

    2. Vấn đề mà mình đang cố gắng giải quyết là gì?

    Giáo viên tốn nhiều thời gian để ghép tên & mặt

    Giáo viên phải nhớ quá nhiều tên & mặt (hàng chục đến hàng trăm)

    Giáo viên nhớ và quên rất nhanh

    3. Tác động của vấn đề này?

    Học sinh bị quên tên: cảm thấy không được tôn trọng, tốn thời gian để giới thiệu lại, có ấn tượng xấu với giáo viên

    Giáo viên: giao tiếp trở nên kém hiệu quả

    4. Sản phẩm này sẽ giúp gì cho khách hàng?

    Nhớ nhanh hơn, lâu hơn, kĩ hơn

    5. Cơ hội kinh doanh cho sản phẩm này?

    • Dùng trong các trung tâm giáo dục, giúp giáo viên nhớ tên học viên nhanh hơn, cải thiện trải nghiệm khách hàng
    • Dùng trong các quán ăn, để nhân viên nhớ các khách hàng trung thành

    Giải pháp của Joel Califa: Google Cue (Mobile App)


    Giải pháp của Nenad Milosevic: Face Apps (Mobile App)

    Cách tiếp cận:

    1. Phỏng vấn ~20 giáo viên về practice của họ để nhớ tên.
    2. Tham khảo ý kiến của các nhà giáo trên internet, Facebook… các trang web là một nơi rất truyền cảm hứng để tìm kiếm thông tin nếu mình biết tìm ở đâu và tìm thế nào. Sau đây là một số ý tưởng khá truyền cảm hứng:
      • Ứng dụng có thể gợi ý những từ tương tự như tên của học sinh hoặc thậm chí có thể gợi ý những con vật giống với khuôn mặt của chúng (với bộ lọc những con vật có khả năng gây khó chịu).
      • Những cái tên mà bạn thất bại trong bài kiểm tra / bài kiểm tra là những học sinh mà bạn nên tập trung hơn.
      • Nhắc nhở (thông báo) từ ứng dụng để xem lại ghi chú trước khi đến lớp và sau đó một lần nữa, thêm bất kỳ thông tin nào sẽ giúp bạn nhớ tên học sinh của mình.
      • Hướng dẫn giáo viên cách hoàn thành hồ sơ học sinh (tạo hồ sơ mới, nhập tên học sinh, chụp ảnh, viết một câu ngắn về học sinh đó, v.v.).
      • Chỉ định chỗ ngồi và lập sơ đồ chỗ ngồi. Có ảnh tên trên biểu đồ đó thực sự hữu ích.
      • Liên kết ngoại hình hoặc tính cách của học sinh với tên của họ. Lấy chữ cái đầu tiên của tên người đó và nghĩ về một từ bắt đầu bằng chữ cái đó để mô tả họ. Ví dụ, Pietro is polite (lịch sự). Gaston wears glasses. Nếu bạn có thể nhớ đặc điểm mà bạn liên kết với mỗi người, bạn sẽ biết tên của họ bắt đầu bằng chữ cái gì và có nhiều khả năng nhớ nó hơn.
      • Việc in sơ đồ chỗ ngồi, thẻ tên và bảng tên rất hữu ích.
      • Vào đầu năm học, yêu cầu học sinh nói tên của họ mỗi khi họ nói.
      • Chơi trò chơi là cách phá băng tuyệt vời cho một lớp mới. Không chỉ vậy, đây là cách tốt để các học sinh mới cảm thấy thoải mái với lớp học, và còn giúp họ có cơ hội hiểu biết lẫn nhau! Tôi thường chơi trò tên gọi trong buổi học đầu tiên của năm, với mỗi lớp; chẳng hạn như Tính từ Alex ’; Mỗi học sinh đứng lên lần lượt và lặp lại tên của họ cùng với sở thích (hoặc tính từ, động vật, v.v.) bắt đầu bằng cùng một chữ cái đầu tiên trong tên mình, chẳng hạn như tôi là Elise và tôi chính xác (exacting). Học sinh tiếp theo lặp lại điều này và thêm tên của họ vào cuối danh sách. Sau đó, ở phần cuối, tôi lặp lại tên và mô tả của mọi người.
      • Ở trường đại học, chúng tôi luôn được bảo rằng không chỉ học tất cả các tên của sinh viên càng sớm càng tốt mà còn phải tìm hiểu một điều độc đáo về chúng (đội bóng yêu thích, ca sĩ, v.v.) để giúp xây dựng mối quan hệ với chúng.
      • Thông thường, khó nhớ nhất là tên của sinh viên nước ngoài, điều này có thể xa lạ với đôi tai của người phương Tây. Đảm bảo viết phiên âm của tên nếu cần. Ví dụ, trong một lớp học của tôi, tên của một sinh viên Trung Quốc được phiên âm là Xiou – nhưng lại phát âm giống như “Shaw”.
      • Sử dụng sự hài hước trong các liên kết của bạn để tạo ấn tượng lâu dài. Tôi cứ bối rối không biết một học sinh là Egla hay Elga cho đến khi tôi tưởng tượng ra cô ấy với một quả trứng luộc to bằng cái đầu.
      • Tôi yêu cầu học sinh của tôi viết tên mình bằng với chữ thật lớn để tôi có thể đọc từ đầu lớp.
      • Hãy đảm bảo rằng bạn biết tên của những sinh viên đến thăm bạn trong giờ hành chính. Hãy dành một vài phút để hỏi học sinh về bản thân họ, chuyên ngành, họ đến từ đâu,… Tiếp xúc cá nhân là một trong những cách bạn có thể tăng hiệu quả giảng dạy của mình.
      • Xếp thứ tự chữ cái của học sinh theo tên! Đặt tất cả A và B vào một bàn, v.v. Khi Cory, Cody và Carmen ngồi cùng nhau, điều đó thực sự giúp bạn ít nhất có được chữ cái đầu trong tên họ.
      • Tôi lưu ý học sinh nào đang ngồi ở đâu bằng cách lập sơ đồ chỗ ngồi ngay lập tức. Sau đó, trong khi tôi để học sinh tham gia vào các hoạt động, tôi ghi một vài ghi chú về học sinh bên cạnh tên của họ.
      • Tôi có thể đưa ra nhận xét về ngoại hình của học sinh: “đeo kính”, “hoa tai lớn”, “tóc ngắn màu vàng”. Tôi có thể lưu ý rằng họ nhắc tôi nhớ về một người khác mà tôi biết. Hoặc tôi có thể viết ra một điều gì đó về giọng nói hoặc cử động của họ để giúp tôi ghi nhớ chúng.
      • Tôi yêu cầu học sinh mô tả bản thân bằng một tính từ bắt đầu bằng tên của họ.
      • Cho học sinh ngồi cùng chỗ trong vài tuần đầu tiên cho đến khi bạn có thể ghép tên với khuôn mặt.
        Yêu cầu học sinh nêu tên của họ mỗi lần trước khi họ nói. Điều này có thể được tiếp tục cho đến khi mọi người (giáo viên và sinh viên/học sinh) cảm thấy họ biết những người trong phòng.
      • Sử dụng tên của học sinh thường xuyên nhất có thể.
      • Có một bài kiểm tra ngắn vào đầu lớp về tên của học sinh.
      • Một số giáo viên vẽ học sinh của mình để giúp họ nhớ ai là ai. Các bản phác thảo có thể nhanh gọn, 20 giây nguệch ngoạc ghi lại những đặc điểm nổi bật nhất của học sinh.
    3. Tham khảo các đối thủ cạnh tranh để không phát minh lại cái bánh xe. Dùng thử chúng, ghi chú lại.

    Mặt khác, Nenad cũng được truyền cảm hứng rất lớn từ các ứng dụng của Google, và anh muốn giữ phong cách thống nhất, nên font chữ, biểu tượng, màu sắc, thương hiệu và các yếu tố khác phù hợp với nguyên tắc xây dựng thương hiệu của Google và đặc biệt là Material Design.

    MỤC TIÊU

    Để kết nối và tạo thêm các mối quan hệ cá nhân với học sinh. Giúp đồng nghiệp nhớ tên của học sinh mới bằng cách hợp tác và chia sẻ.

    USER

    PAIN POINT

    IDEATION

    USER FLOW

    Tập trung vào 3 chức năng chính:

    1. Class Roster
    2. Quiz
    3. Seating chart

    MOCKUP & WIREFRAMING

    Đánh giá của mình:

    Điểm cộng:

    Nenad xuất phát từ góc nhìn của user, làm persona kĩ, và thu nhặt được rất nhiều insight quý báu từ user để đem vào sản phẩm của mình. Do đó,


    Giải pháp của Volkan Gunal: Pupils (Mobile App)

    1. Insight
      • Design focus
        • User
        • Goal
        • Context
        • Task
        • Tool
      • Product Principles
        • Encouraging Joyful Accessible Expressive
      • Product Mission
    2. Product Framework
      • Application framework
        1. Class Roster
        2. Student Directory
        3. Cheat Sheets

    Tóm tắt giải pháp

    1. Đầu vào: Danh sách học sinh (tên, ảnh)
    2. Đầu ra: Tên & ảnh được kết nối với nhau trong trí nhớ của giáo viên
    3. Process: Sử dụng Mobile app được cài đặt trong điện thoại (của giáo viên?)
      1. Người dùng tạo lớp học
      2. Người dùng nhập tên & ảnh của học viên theo lớp
      3. Phần mềm tạo ra các bài học (show cả tên & ảnh của học sinh) & bài tập kiểm tra (nối, lựa chọn ảnh đúng trong nhiều ảnh khác nhau cho đúng với tên, lựa chọn tên đúng trong nhiều tên khác nhau cho đúng với ảnh…) dựa trên cơ sở dữ liệu được nhập
      4. Người dùng học & làm bài kiểm tra
      5. Hệ thống báo cáo kết quả học, từ kết quả học để tạo ra các bài học tiếp theo (giảm tần suất tên & ảnh đã nhớ, tăng tần suất tên & ảnh chưa nhớ)
    4. Các tính năng bổ sung:
      1. Nhập danh sách từ file
      2. Nhập danh sách tên bằng voice & OCR
      3. Nhập ảnh bằng camera điện thoại
      4. News: tài liệu tham khảo cho giáo viên

    Đánh giá của Giang

    Điểm cộng:

    • Làm persona tốt
    • App nhiều chức năng thú vị

    Điểm trừ:

    • Không phân chia rõ mức độ cần thiết của các chức năng với mục tiêu chính. Theo mình, chức năng nhập dữ liệu, tạo bài học & câu hỏi, report tình hình học là các chức năng quan trọng nhất. Các chức năng khác có thể bổ sung sau.
    • Không dựa trên người dùng thực tế